Tacuarembo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rentistas

Tacuarembo vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 0-2 Rentistas tại Segunda División, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 2, Rentistas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
WLLLD Tacuarembo
DDDWW Rentistas
  1. 27' 0-1 F. Cairus
  2. HT0-1
  3. 46' J. Moreira F. Sosa
  4. 66' N. Fernández F. Cairus
  5. 70' F. Porley G. López
  6. 78' F. Rossi Marcelo de Sousa
  7. 84' S. Rodríguez N. Píriz
  8. 84' A. Tejera J. Berríos
  9. 84' J. Hernández G. Albín
  10. 84' L. Guichón M. Juambeltz
  11. 90'+3 0-2 J. Hernández
  12. FT0-2

Đội hình

Tacuarembo HLV: G. Machado
  1. F. Pintado
  2. E. Palacios
  3. Y. Gorgoroso
  4. B. Serrón
  5. N. Píriz ▼ 84'
  6. L. Villalba
  7. N. Pintado
  8. A. Coitto
  9. F. Sosa ▼ 46'
  10. Douglas Jardel
  11. Marcelo de Sousa ▼ 78'

Dự bị 10

  1. J. Moreira ▲ 46'
  2. F. Rossi ▲ 78'
  3. S. Rodríguez ▲ 84'
  4. H. Correa
  5. K. Janchuk
  6. L. Bidart
  7. M. Charamoni
  8. P. Charamoni
  9. Renan Basilio
  10. S. Vargas
Rentistas HLV: J. Papa
  1. M. Bernatene
  2. A. Rodales
  3. R. Brazionis
  4. M. Pereyra Herdt
  5. F. Fernández
  6. F. Cairus ▼ 66'
  7. G. Albín ▼ 84'
  8. G. López ▼ 70'
  9. R. Marín
  10. M. Juambeltz ▼ 84'
  11. J. Berríos ▼ 84'

Dự bị 10

  1. N. Fernández ▲ 66'
  2. F. Porley ▲ 70'
  3. A. Tejera ▲ 84'
  4. J. Hernández ▲ 84'
  5. L. Guichón ▲ 84'
  6. A. García
  7. F. Capdevielle
  8. L. Machado
  9. M. Pereyra Ramírez
  10. N. Martínez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

33Trận đấu35
44Ghi được41
51Thủng lưới30
1.33Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu