Tacuarembo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rentistas

Tacuarembo vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: Tacuarembo 1-1 Rentistas tại Segunda División, 5 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuarembo thắng 2, hòa 2, Rentistas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Raúl Saturnino Goyenola, Tacuarembó
Phong độ
WLLLD Tacuarembo
DDDWW Rentistas
  1. 36' A. García Á. de Freitas
  2. 45'+1 0-1 S. Ramírez
  3. HT0-1
  4. 56' L. Medina 1-1
  5. 62' P. Furtado N. González
  6. 69' A. Coitto I. Salazar
  7. 69' F. Lima S. Gularte
  8. 71' A. Rodríguez M. Seoane
  9. 71' M. Sosa J. Martínez
  10. 80' H. Correa F. Rossi
  11. 80' P. Gregorio N. Pintado
  12. 86' S. Vigorito F. Andrade
  13. FT1-1

Đội hình

Tacuarembo HLV: F. Márquez
  1. F. Pintado
  2. F. Carvalho
  3. L. Medina
  4. L. Píriz
  5. M. Acosta
  6. I. Salazar ▼ 69'
  7. N. Pintado ▼ 80'
  8. S. Vargas
  9. N. González ▼ 62'
  10. S. Gularte ▼ 69'
  11. F. Rossi ▼ 80'

Dự bị 10

  1. P. Furtado ▲ 62'
  2. A. Coitto ▲ 69'
  3. F. Lima ▲ 69'
  4. H. Correa ▲ 80'
  5. P. Gregorio ▲ 80'
  6. F. Ferreira
  7. F. Lemos
  8. I. Viera
  9. K. Janchuk
  10. S. Rodríguez
Rentistas HLV: M. Ligüera
  1. L. Machado
  2. S. Ramírez
  3. R. Hernández
  4. Á. de Freitas ▼ 36'
  5. F. Vega
  6. I. Neira
  7. M. Seoane ▼ 71'
  8. G. Oroño
  9. J. Martínez ▼ 71'
  10. K. Ramírez
  11. F. Andrade ▼ 86'

Dự bị 9

  1. A. García ▲ 36'
  2. A. Rodríguez ▲ 71'
  3. M. Sosa ▲ 71'
  4. S. Vigorito ▲ 86'
  5. C. Techera
  6. F. Pardiñas
  7. F. Rodríguez
  8. J. Villalpando
  9. R. Viera

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
Atletico Torque
32 43 - 31 +12 54
3
Plaza Colonia
6 7 - 8 -1 8
4
Colón F.C.
32 43 - 27 +16 52
5
Juventud
32 36 - 38 -2 50
5
Uruguay Montevideo
6 7 - 8 -1 6
6
Cerrito
32 32 - 34 -2 46
7
Rentistas
32 32 - 26 +6 45
8
Albion FC
32 32 - 32 0 44
9
Oriental
32 39 - 41 -2 44
10
La Luz
32 28 - 34 -6 35
11
Atenas
32 26 - 41 -15 34
12
Cooper
32 27 - 35 -8 33
13
Tacuarembo
32 28 - 39 -11 32
14
SUD America
32 28 - 42 -14 31
Play-off

So sánh

32Trận đấu32
28Ghi được32
39Thủng lưới26
0.88Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu