SUD America vs Rentistas
Tỷ số chung cuộc: SUD America 1-1 Rentistas tại Segunda División, 10 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 5, Rentistas thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · 2nd Phase · Vòng 10
- Sân vận động
- Parque Palermo, Montevideo
- Phong độ
- WLLLL SUD America
- DDDWW Rentistas
- HT0-0
- 46' ▲ F. Gaimarí ▼ L. Ibáñez
- 46' ▲ J. Martínez ▼ F. Pardiñas
- 51' 0-1 F. Andrade
- 55' ▲ D. Cor ▼ B. Giménez
- 68' ▲ L. Sequeira ▼ Á. Brun
- 68' ▲ C. Silveira ▼ A. Navarro
- 71' ▲ M. Seoane ▼ E. García
- 74' ▲ F. Tancredi ▼ Y. González
- 86' ▲ A. García ▼ L. Olavarría
- 86' ▲ F. Rodríguez ▼ F. Andrade
- 89' M. Seoane
- 90' R. Izquierdo
- 90'+6 M. Gonzalez
- 90'+8 M. González 1-1
- FT1-1
Đội hình
- Á. Maciel
- M. González
- R. Izquierdo
- A. Barcellos
- Á. Brun ▼ 68'
- B. Giménez ▼ 55'
- A. Acosta
- L. Ibáñez ▼ 46'
- A. Navarro ▼ 68'
- Y. González ▼ 74'
- J. Pucheta
Dự bị 10
- F. Gaimarí ▲ 46'
- D. Cor ▲ 55'
- C. Silveira ▲ 68'
- L. Sequeira ▲ 68'
- F. Tancredi ▲ 74'
- A. Eiraldi
- E. MacEachen
- F. Falcón
- F. Martinicorena
- M. Pascal
- L. Machado
- Á. de Freitas
- F. Vega
- F. Pardiñas ▼ 46'
- N. Ramos
- R. Viera
- I. Neira
- L. Olavarría ▼ 86'
- G. Oroño
- F. Andrade ▼ 86'
- E. García ▼ 71'
Dự bị 10
- J. Martínez ▲ 46'
- M. Seoane ▲ 71'
- A. García ▲ 86'
- F. Rodríguez ▲ 86'
- A. Rodríguez
- C. Techera
- J. Villalpando
- M. Sosa
- S. Rodríguez
- S. Vigorito
Thống kê
20
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 32 | 43 - 31 | +12 | 54 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 8 | |
| 4 | 32 | 43 - 27 | +16 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 38 | -2 | 50 | |
| 5 | 6 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 6 | 32 | 32 - 34 | -2 | 46 | |
| 7 | 32 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 8 | 32 | 32 - 32 | 0 | 44 | |
| 9 | 32 | 39 - 41 | -2 | 44 | |
| 10 | 32 | 28 - 34 | -6 | 35 | |
| 11 | 32 | 26 - 41 | -15 | 34 | |
| 12 | 32 | 27 - 35 | -8 | 33 | |
| 13 | 32 | 28 - 39 | -11 | 32 | |
| 14 | 32 | 28 - 42 | -14 | 31 |
Play-off
So sánh
32Trận đấu32
28Ghi được32
42Thủng lưới26
0.88Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn6
18Hiệp hai18