Rentistas
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SUD America

Rentistas vs SUD America

Tỷ số chung cuộc: Rentistas 1-1 SUD America tại Segunda División, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rentistas thắng 2, hòa 5, SUD America thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 13
Sân vận động
Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
Phong độ
DDDWW Rentistas
WLLLL SUD America
  1. HT0-0
  2. 55' G. López 1-0
  3. 71' D. Cor Felipe Klein
  4. 75' B. Giménez F. Perdomo
  5. 76' 1-1 D. Sánchez
  6. 79' S. Vigorito L. Guichón
  7. 81' M. Pereyra Ramírez F. Cairus
  8. 83' E. Rodríguez M. Calzada
  9. 90'+3 J. Berríos G. López
  10. 90'+3 L. Puyol N. Fernández
  11. FT1-1

Đội hình

Rentistas HLV: J. Fuentes
  1. L. Machado
  2. A. Rodales
  3. F. Capdevielle
  4. L. Pertusatti
  5. R. Brazionis
  6. M. Pereyra Herdt
  7. F. Fernández
  8. F. Cairus ▼ 81'
  9. N. Fernández ▼ 90'
  10. G. López ▼ 90'
  11. L. Guichón ▼ 79'

Dự bị 10

  1. S. Vigorito ▲ 79'
  2. M. Pereyra Ramírez ▲ 81'
  3. J. Berríos ▲ 90'
  4. L. Puyol ▲ 90'
  5. A. García
  6. B. Todaro
  7. E. Zapirain
  8. G. Fazzio
  9. L. Dufur
  10. S. Laurino
SUD America HLV: J. Casanova
  1. F. Silva
  2. D. Arismendi
  3. G. Rocaniere
  4. M. Loffreda
  5. R. Izquierdo
  6. F. Perdomo ▼ 75'
  7. A. Barcellos
  8. Felipe Klein ▼ 71'
  9. M. Calzada ▼ 83'
  10. D. Sánchez
  11. F. Posse

Dự bị 10

  1. D. Cor ▲ 71'
  2. B. Giménez ▲ 75'
  3. E. Rodríguez ▲ 83'
  4. C. Silveira
  5. F. Lemos
  6. G. Godoy
  7. G. Ramos
  8. H. de León
  9. L. Sequeira
  10. P. Lemos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

35Trận đấu34
41Ghi được28
30Thủng lưới48
1.17Bàn thắng mỗi trận0.82
16Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu