SUD America
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rentistas

SUD America vs Rentistas

Tỷ số chung cuộc: SUD America 0-0 Rentistas tại Segunda División, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SUD America thắng 3, hòa 5, Rentistas thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
WLLLL SUD America
DDDWW Rentistas
  1. 32' G. Ramos B. Giménez
  2. HT0-0
  3. 46' A. García F. Capdevielle
  4. 59' F. Posse D. Sánchez
  5. 59' L. Sequeira E. García
  6. 78' C. Silveira M. Calzada
  7. 86' G. López J. Berríos
  8. 88' A. Rodales Santiago Ramírez
  9. 90' A. Santurio J. Martínez
  10. FT0-0

Đội hình

SUD America HLV: D. Gayol
  1. F. Silva
  2. G. Godoy
  3. M. Loffreda
  4. R. Izquierdo
  5. F. Falcón
  6. A. Barcellos
  7. M. Calzada ▼ 78'
  8. S. Píriz
  9. B. Giménez ▼ 32'
  10. D. Sánchez ▼ 59'
  11. E. García ▼ 59'

Dự bị 10

  1. G. Ramos ▲ 32'
  2. F. Posse ▲ 59'
  3. L. Sequeira ▲ 59'
  4. C. Silveira ▲ 78'
  5. C. Geist
  6. G. Rocaniere
  7. H. de León
  8. J. Lew
  9. J. Machado
  10. N. Lugano
Rentistas HLV: J. Fuentes
  1. M. Bernatene
  2. Sebastián Ramírez ▼ 88'
  3. R. Hernández
  4. F. Capdevielle ▼ 46'
  5. L. Pertusatti
  6. I. Neira
  7. F. Cairus
  8. N. Fernández
  9. Santiago Ramírez ▼ 88'
  10. J. Berríos ▼ 86'
  11. J. Martínez ▼ 90'

Dự bị 10

  1. A. García ▲ 46'
  2. G. López ▲ 86'
  3. A. Rodales ▲ 88'
  4. A. Santurio ▲ 90'
  5. G. Albín
  6. G. Méndez
  7. J. Hernández
  8. J. Rodríguez
  9. L. Machado
  10. M. Pereyra

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu35
28Ghi được41
48Thủng lưới30
0.82Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu