Uruguay Montevideo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Atenas

Uruguay Montevideo vs Atenas

Tỷ số chung cuộc: Uruguay Montevideo 1-2 Atenas tại Segunda División, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Uruguay Montevideo thắng 2, hòa 2, Atenas thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 21
Sân vận động
Parque Capurro, Montevideo
Phong độ
WLLDL Uruguay Montevideo
DLLDW Atenas
  1. 38' G. Larrazábal L. Sanseviero
  2. HT0-0
  3. 46' F. Santos G. Firpo
  4. 55' G. Badell N. Roldán
  5. 64' E. Melo 1-0
  6. 66' Red Card
  7. 71' A. Romero M. Noble
  8. 71' N. Latorre J. Gottesman
  9. 75' M. Montelongo E. Martínez
  10. 75' M. Ovelar C. da Rosa
  11. 75' R. Martínez J. Plada
  12. 85' G. Plada F. Ramos
  13. 85' M. Plada G. Triunfo
  14. 90'+1 1-1 M. Montelongo
  15. 90'+6 1-2 M. Plada
  16. FT1-2

Đội hình

Uruguay Montevideo HLV: J. Boghossian
  1. L. Rodríguez
  2. G. Maulella
  3. A. Ravecca
  4. M. Goyeni
  5. F. Parada
  6. G. Firpo ▼ 46'
  7. M. Noble ▼ 71'
  8. J. Gottesman ▼ 71'
  9. N. Roldán ▼ 55'
  10. L. Sanseviero ▼ 38'
  11. E. Melo

Dự bị 10

  1. G. Larrazábal ▲ 38'
  2. F. Santos ▲ 46'
  3. G. Badell ▲ 55'
  4. A. Romero ▲ 71'
  5. N. Latorre ▲ 71'
  6. F. Duarte
  7. I. Castillo
  8. M. Sena
  9. S. Bellini
  10. W. Fernández
Atenas HLV: H. Parga
  1. F. Casanova
  2. E. Martínez ▼ 75'
  3. E. Crespo
  4. J. Fernández
  5. G. Triunfo ▼ 85'
  6. C. González
  7. S. Martínez
  8. F. Ramos ▼ 85'
  9. J. Plada ▼ 75'
  10. M. Britos
  11. C. da Rosa ▼ 75'

Dự bị 10

  1. M. Montelongo ▲ 75'
  2. M. Ovelar ▲ 75'
  3. R. Martínez ▲ 75'
  4. G. Plada ▲ 85'
  5. M. Plada ▲ 85'
  6. B. Mancini
  7. D. Costa
  8. M. Gómez
  9. N. del Río
  10. S. Cal

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

36Trận đấu34
50Ghi được29
38Thủng lưới35
1.39Bàn thắng mỗi trận0.85
16Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu