Atenas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Uruguay Montevideo

Atenas vs Uruguay Montevideo

Tỷ số chung cuộc: Atenas 0-1 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atenas thắng 5, hòa 2, Uruguay Montevideo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Obdulio Varela, Montevideo
Phong độ
DLLDW Atenas
WWLLD Uruguay Montevideo
  1. HT0-0
  2. 46' J. Ramírez F. Ramos
  3. 46' R. Martínez D. Costa
  4. 46' F. Duarte N. Latorre
  5. 59' J. Fernández S. Martínez
  6. 61' G. Firpo N. Roldán
  7. 61' G. Larrazábal F. Santos
  8. 66' 0-1 M. Montelongophản lưới
  9. 72' E. Martínez S. Cal
  10. 78' J. Gottesman L. Sanseviero
  11. 79' G. Plada J. Ramis
  12. 90' W. Fernández M. Noble
  13. FT0-1

Đội hình

Atenas HLV: E. Arias
  1. F. Casanova
  2. E. Crespo
  3. C. González
  4. L. Gómez
  5. S. Martínez ▼ 59'
  6. D. Costa ▼ 46'
  7. F. Ramos ▼ 46'
  8. S. Cal ▼ 72'
  9. M. Britos
  10. J. Ramis ▼ 79'
  11. M. Montelongo

Dự bị 10

  1. J. Ramírez ▲ 46'
  2. R. Martínez ▲ 46'
  3. J. Fernández ▲ 59'
  4. E. Martínez ▲ 72'
  5. G. Plada ▲ 79'
  6. B. Mancini
  7. E. Mereles
  8. J. Souza
  9. M. Ayala
  10. M. Plada
Uruguay Montevideo HLV: J. Boghossian
  1. L. Rodríguez
  2. A. Ravecca
  3. F. Puente
  4. F. Parada
  5. M. Noble ▼ 90'
  6. J. Viacava
  7. F. Santos ▼ 61'
  8. L. Sanseviero ▼ 78'
  9. N. Latorre ▼ 46'
  10. M. Alonso
  11. N. Roldán ▼ 61'

Dự bị 10

  1. F. Duarte ▲ 46'
  2. G. Firpo ▲ 61'
  3. G. Larrazábal ▲ 61'
  4. J. Gottesman ▲ 78'
  5. W. Fernández ▲ 90'
  6. A. Romero
  7. A. Soria
  8. E. Melo
  9. E. Vidart
  10. G. Badell

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu36
29Ghi được50
35Thủng lưới38
0.85Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu