Atenas
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Uruguay Montevideo

Atenas vs Uruguay Montevideo

Tỷ số chung cuộc: Atenas 0-1 Uruguay Montevideo tại Segunda División, 24 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Atenas thắng 5, hòa 2, Uruguay Montevideo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Domingo Burgueno Miguel, Maldonado
Phong độ
DLLDW Atenas
WLLDL Uruguay Montevideo
  1. 21' 0-1 F. Santos
  2. HT0-1
  3. 57' J. Ramírez G. Plada
  4. 57' S. Cal E. Mereles
  5. 60' J. Fernández C. da Rosa
  6. 68' F. Duarte J. Gottesman
  7. 68' N. Latorre F. Santos
  8. 80' G. Triunfo M. Gómez
  9. 80' G. Firpo M. Noble
  10. 80' G. Maulella L. Sanseviero
  11. FT0-1

Đội hình

Atenas HLV: H. Parga
  1. F. Casanova
  2. E. Crespo
  3. C. González
  4. M. Gómez ▼ 80'
  5. S. Martínez
  6. F. Ramos
  7. F. Macchi
  8. G. Plada ▼ 57'
  9. M. Britos
  10. E. Mereles ▼ 57'
  11. C. da Rosa ▼ 60'

Dự bị 10

  1. J. Ramírez ▲ 57'
  2. S. Cal ▲ 57'
  3. J. Fernández ▲ 60'
  4. G. Triunfo ▲ 80'
  5. B. Mancini
  6. D. Costa
  7. J. Souza
  8. M. Montelongo
  9. M. Plada
  10. R. Martínez
Uruguay Montevideo HLV: J. Boghossian
  1. C. Techera
  2. A. Ravecca
  3. A. Romero
  4. F. Puente
  5. F. Parada
  6. M. Noble ▼ 80'
  7. F. Santos ▼ 68'
  8. J. Gottesman ▼ 68'
  9. L. Sanseviero ▼ 80'
  10. M. Alonso
  11. N. Roldán

Dự bị 10

  1. F. Duarte ▲ 68'
  2. N. Latorre ▲ 68'
  3. G. Firpo ▲ 80'
  4. G. Maulella ▲ 80'
  5. E. Vidart
  6. G. Badell
  7. L. Rodríguez
  8. M. Quiroga
  9. M. Sena
  10. W. Fernández

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Miramar
6 12 - 8 +4 12
2
Progreso
32 60 - 36 +24 65
4
Juventud
32 38 - 30 +8 51
5
Rentistas
32 39 - 27 +12 47
6
Rampla Juniors
32 41 - 32 +9 47
6
Uruguay Montevideo
6 5 - 9 -4 6
7
Oriental
32 40 - 39 +1 47
8
Albion FC
32 44 - 41 +3 41
9
Cerrito
32 38 - 56 -18 41
10
Atenas
32 26 - 32 -6 40
11
Tacuarembo
32 43 - 49 -6 39
12
Bella Vista
32 24 - 48 -24 29
13
SUD America
32 26 - 45 -19 26
14
Potencia
32 24 - 50 -26 21
Thăng hạng Play-off

So sánh

34Trận đấu36
29Ghi được50
35Thủng lưới38
0.85Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu