Racing Montevideo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Albion FC

Racing Montevideo vs Albion FC

Tỷ số chung cuộc: Racing Montevideo 1-1 Albion FC tại Segunda División, 9 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Racing Montevideo thắng 2, hòa 3, Albion FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 20
Trọng tài
D. Dunajec
Phong độ
WWLLW Racing Montevideo
LDLWL Albion FC
  1. 13' 0-1 M. Callorda
  2. HT0-1
  3. 58' C. Sención C. Yeladián
  4. 62' F. Píriz 1-1
  5. 77' Ányelo Rodríguez A. Cruz
  6. 79' G. Barreto J. Moreira
  7. 87' J. Rivero M. Ferreira
  8. 87' M. Barrios E. De Los Santos
  9. 87' M. Novick R. Saravia
  10. 87' F. Ibáñez P. González
  11. 90' S. Correa
  12. 90' S. Correa
  13. 90'+4 F. Viotti F. Arismendi
  14. FT1-1

Đội hình

Racing Montevideo HLV: D. Santín
  1. L. Álvarez
  2. G. Aguilar
  3. S. Diana
  4. G. Bueno
  5. F. Píriz
  6. E. De Los Santos ▼ 87'
  7. M. Ferreira ▼ 87'
  8. R. Saravia ▼ 87'
  9. A. Gorocito
  10. J. Moreira ▼ 79'
  11. A. Cruz ▼ 77'

Dự bị 10

  1. Ányelo Rodríguez ▲ 77'
  2. G. Barreto ▲ 79'
  3. J. Rivero ▲ 87'
  4. M. Barrios ▲ 87'
  5. M. Novick ▲ 87'
  6. J. Millán
  7. N. Rodríguez
  8. R. Melo
  9. R. Odriozola
  10. R. Rey
Albion FC HLV: D. Gayol
  1. W. Ortega
  2. F. Velázquez
  3. L. Zazpe
  4. D. Viotti
  5. R. Izquierdo
  6. C. Yeladián ▼ 58'
  7. G. Papa
  8. F. Arismendi ▼ 90'
  9. S. Correa
  10. P. González ▼ 87'
  11. M. Callorda

Dự bị 10

  1. C. Sención ▲ 58'
  2. F. Ibáñez ▲ 87'
  3. F. Viotti ▲ 90'
  4. A. Hernández
  5. G. Vargas
  6. M. Burruchaga
  7. M. Noble
  8. N. Brun
  9. S. Cetrulo
  10. T. Da Cunha

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albion FC
22 31 - 18 +13 44
2
Danubio
22 24 - 14 +10 41
3
Racing Montevideo
22 27 - 16 +11 38
4
Defensor Sporting
22 33 - 21 +12 37
5
Cerro
22 26 - 20 +6 37
6
Central Espanol
22 29 - 29 0 33
7
Juventud
22 27 - 27 0 29
8
Uruguay Montevideo
22 21 - 27 -6 25
9
Atenas
22 20 - 17 +3 24
10
Rampla Juniors
22 14 - 32 -18 21
11
Villa Teresa
22 17 - 32 -15 18
12
Rocha
22 20 - 36 -16 15
Thăng hạng Play-off

So sánh

26Trận đấu23
28Ghi được32
20Thủng lưới21
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
12Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu