Racing Montevideo vs Albion FC
Tỷ số chung cuộc: Racing Montevideo 1-0 Albion FC tại Primera División, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Racing Montevideo thắng 2, hòa 3, Albion FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- DWWLL Racing Montevideo
- LDLWL Albion FC
- 25' Y. Oyarzo
- 35' H. Toledo
- 41' R. Gutierrez
- HT0-0
- 46' ▲ P. Lacoste ▼ R. Gutierrez
- 57' F. Couture
- 58' ▲ B. Acosta ▼ H. Toledo
- 68' ▲ M. Unyicio ▼ F. Gonzalez
- 68' ▲ N. Neira ▼ A. Vera
- 70' M. Ferreira
- 78' ▲ F. Suarez ▼ R. Gadea
- 80' Agustin De la Cuesta 1-0
- 81' ▲ M. Alcoba ▼ F. Ginella
- 81' ▲ T. Figueroa ▼ A. Lopez
- 86' ▲ S. Gallo ▼ E. Bentancor
- 86' ▲ T. Habib ▼ S. Da Silva
- FT1-0
Đội hình
- 12F. Varese
- 20E. Bentancor ▼ 86'
- 13F. Alvarez
- 17M. Ferreira
- 29F. Gonzalez ▼ 68'
- 5J. Bosca
- 34Agustin De la Cuesta
- 37Y. Oyarzo
- 10E. Da Silva
- 9S. Da Silva ▼ 86'
- 30R. Gadea ▼ 78'
Dự bị 10
- 1F. Machado
- 14Daniel
- 44L. Aragones
- 27M. Unyicio ▲ 68'
- 36E. Pintos
- 40S. Gallo ▲ 86'
- 11F. Suarez ▲ 78'
- 23N. Sosa
- 81I. Manzur
- 18T. Habib ▲ 86'
- 1S. Jaume
- 20R. Gutierrez ▼ 46'
- 2F. Couture
- 24M. de los Santos
- 16J. Alvarez
- 5F. Ginella ▼ 81'
- 15P. Alcoba
- 22A. Vera ▼ 68'
- 10C. Airala
- 11H. Toledo ▼ 58'
- 9A. Lopez ▼ 81'
Dự bị 10
- 12P. Ramallo
- 13P. Lacoste ▲ 46'
- 17M. Marichal
- 29F. Puente
- 33F. Ortiz
- 8N. Neira ▲ 68'
- 23B. Perez del Castillo
- 14M. Alcoba ▲ 81'
- 18B. Acosta ▲ 58'
- 32T. Figueroa ▲ 81'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 5 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 6 | 63 | 98 - 81 | +17 | 96 | |
| 6 | 5 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 8 | 4 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 9 | 5 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 9 | 15 | 20 - 18 | +2 | 20 | |
| 12 | 5 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 13 | 15 | 14 - 20 | -6 | 17 | |
| 13 | 5 | 3 - 7 | -4 | 4 | |
| 14 | 15 | 17 - 22 | -5 | 15 | |
| 14 | 64 | 59 - 80 | -21 | 73 | |
| 15 | 64 | 63 - 77 | -14 | 67 | |
| 15 | 5 | 3 - 10 | -7 | 2 | |
| 16 | 5 | 3 - 8 | -5 | 0 | |
| 16 | 15 | 8 - 24 | -16 | 10 | |
| 16 | 27 | 20 - 38 | -18 | 22 |
Segunda Division
So sánh
10Trận đấu10
11Ghi được8
10Thủng lưới13
1.1Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai5