Albion FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Racing Montevideo

Albion FC vs Racing Montevideo

Tỷ số chung cuộc: Albion FC 0-0 Racing Montevideo tại Segunda División, 28 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Albion FC thắng 0, hòa 3, Racing Montevideo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 9
Trọng tài
D. Rodríguez
Phong độ
LDLWL Albion FC
DWWLL Racing Montevideo
  1. HT0-0
  2. 46' R. Melo G. Alvite
  3. 60' C. Sención C. Yeladián
  4. 73' G. Barreto E. De Los Santos
  5. 77' C. Taján F. Arismendi
  6. 77' M. Burruchaga G. Papa
  7. 90'+2 Red Card
  8. 90'+3 S. Cetrulo D. Vargas
  9. 90' M. Barrios Agustín Rodríguez
  10. 90'+3 M. Prieto A. Gorocito
  11. FT0-0

Đội hình

Albion FC HLV: D. Gayol
  1. W. Ortega
  2. D. Viotti
  3. R. Izquierdo
  4. F. Cabrera
  5. F. Ibáñez
  6. C. Yeladián ▼ 60'
  7. G. Papa ▼ 77'
  8. F. Arismendi ▼ 77'
  9. S. Correa
  10. P. González
  11. D. Vargas ▼ 90'

Dự bị 10

  1. C. Sención ▲ 60'
  2. C. Taján ▲ 77'
  3. M. Burruchaga ▲ 77'
  4. S. Cetrulo ▲ 90'
  5. F. Velázquez
  6. G. Vargas
  7. L. Zazpe
  8. M. Callorda
  9. N. Brun
  10. T. Da Cunha
Racing Montevideo HLV: D. Santín
  1. L. Álvarez
  2. S. Diana
  3. G. Bueno
  4. M. Gómez
  5. F. Píriz
  6. J. Varela
  7. E. De Los Santos ▼ 73'
  8. Agustín Rodríguez ▼ 90'
  9. A. Gorocito ▼ 90'
  10. G. Alvite ▼ 46'
  11. A. Cruz

Dự bị 10

  1. R. Melo ▲ 46'
  2. G. Barreto ▲ 73'
  3. M. Barrios ▲ 90'
  4. M. Prieto ▲ 90'
  5. Ányelo Rodríguez
  6. F. Borges
  7. G. Aguilar
  8. J. Millán
  9. R. Odriozola
  10. S. Pintos

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albion FC
22 31 - 18 +13 44
2
Danubio
22 24 - 14 +10 41
3
Racing Montevideo
22 27 - 16 +11 38
4
Defensor Sporting
22 33 - 21 +12 37
5
Cerro
22 26 - 20 +6 37
6
Central Espanol
22 29 - 29 0 33
7
Juventud
22 27 - 27 0 29
8
Uruguay Montevideo
22 21 - 27 -6 25
9
Atenas
22 20 - 17 +3 24
10
Rampla Juniors
22 14 - 32 -18 21
11
Villa Teresa
22 17 - 32 -15 18
12
Rocha
22 20 - 36 -16 15
Thăng hạng Play-off

So sánh

23Trận đấu26
32Ghi được28
21Thủng lưới20
1.39Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu