Danubio vs Club Nacional
Tỷ số chung cuộc: Danubio 0-6 Club Nacional tại Primera División, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Danubio thắng 0, hòa 2, Club Nacional thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Intermediate Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Jardines del Hipódromo, Montevideo
- Phong độ
- DWLLL Danubio
- WDWWD Club Nacional
- 23' 0-1 A. Castro
- 30' Santiago Etchebarne
- 34' 0-2 D. Zabala
- 37' 0-3 A. Galeano
- HT0-3
- 46' ▲ L. Sosa ▼ K. Lewis
- 46' ▲ M. Cantera ▼ R. Núñez
- 46' ▲ G. Leyes ▼ S. Etchebarne
- 46' ▲ G. Petit ▼ G. Carneiro
- 51' 0-4 G. Báez
- 73' ▲ I. Pintos ▼ H. Novick
- 73' ▲ M. Peralta ▼ N. Rossi
- 79' ▲ F. Cairus ▼ L. Sanabria
- 79' ▲ J. Recoba ▼ D. Zabala
- 88' Antonio Galeano
- 88' 0-5 A. Galeano
- 90'+2 Felipe Cairus
- 90'+2 ▲ E. Velázquez ▼ A. Galeano
- 90'+6 0-6 G. Petit
- FT0-6
Đội hình
- 1M. Goicoechea
- 2S. Etchebarne ▼ 46'
- 3M. Fracchia
- 23Matías González
- 21L. Sanseviero
- 19S. Romero
- 15R. Núñez ▼ 46'
- 13H. Novick ▼ 73'
- 34K. Lewis ▼ 46'
- 30S. Fernández
- 11N. Rossi ▼ 73'
Dự bị 10
- 6L. Sosa ▲ 46'
- 20M. Cantera ▲ 46'
- 33G. Leyes ▲ 46'
- 7I. Pintos ▲ 73'
- 16M. Peralta ▲ 73'
- 12J. Río
- 17F. Silvestre
- 18G. Bueno
- 25A. Montaña
- 27M. Argüello
- 12L. Mejía
- 14L. Lozano
- 5F. Romero
- 23D. Polenta
- 11G. Báez
- 16A. Castro
- 26L. Sanabria ▼ 79'
- 7A. Galeano ▼ 90'
- 8C. Oliva
- 22D. Zabala ▼ 79'
- 20G. Carneiro ▼ 46'
Dự bị 10
- 24G. Petit ▲ 46'
- 6F. Cairus ▲ 79'
- 18J. Recoba ▲ 79'
- 2E. Velázquez ▲ 90'
- 13M. Antoni
- 19G. González
- 25I. Suárez
- 27G. López
- 32F. Martínez
- 33R. Chagas
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 31 - 7 | +24 | 41 | |
| 2 | 15 | 31 - 16 | +15 | 34 | |
| 3 | 15 | 31 - 17 | +14 | 28 | |
| 4 | 15 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 5 | 15 | 25 - 25 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 19 | |
| 8 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 9 | 15 | 15 - 20 | -5 | 18 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 15 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 13 | 15 | 20 - 25 | -5 | 14 | |
| 14 | 15 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 15 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 16 | 15 | 18 - 28 | -10 | 11 |
So sánh
31Trận đấu44
31Ghi được87
37Thủng lưới39
1Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai46