Club Nacional
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Danubio

Club Nacional vs Danubio

Tỷ số chung cuộc: Club Nacional 1-0 Danubio tại Primera División, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Nacional thắng 6, hòa 2, Danubio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Gran Parque Central, Montevideo
Phong độ
WDWWD Club Nacional
DWLLL Danubio
  1. 16' Santiago Romero
  2. 42' Lucas Ferreira
  3. HT0-0
  4. 60' R. Bentancourt D. Zabala
  5. 60' G. González J. Recoba
  6. 74' L. Sanabria C. Oliva
  7. 74' C. Ebere A. Galeano
  8. 74' F. Silvestre I. Pintos
  9. 74' Matías González S. Fernández
  10. 74' A. Montaña M. Peralta
  11. 82' F. Santander G. Carneiro
  12. 83' Diego Polenta
  13. 84' R. Bentancourt 1-0
  14. 85' Rubén Bentancourt
  15. 88' N. Rossi K. Lewis
  16. 88' G. Bueno S. Romero
  17. 90'+4 Gabriel Báez
  18. 90' Gabriel Leyes
  19. FT1-0

Đội hình

Club Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Á. Recoba
  1. 12L. Mejía
  2. 14L. Lozano
  3. 5F. Romero
  4. 23D. Polenta
  5. 11G. Báez
  6. 8C. Oliva ▼ 74'
  7. 16A. Castro
  8. 7A. Galeano ▼ 74'
  9. 18J. Recoba ▼ 60'
  10. 22D. Zabala ▼ 60'
  11. 20G. Carneiro ▼ 82'

Dự bị 10

  1. 9R. Bentancourt ▲ 60'
  2. 19G. González ▲ 60'
  3. 26L. Sanabria ▲ 74'
  4. 30C. Ebere ▲ 74'
  5. 29F. Santander ▲ 82'
  6. 3J. Izquierdo
  7. 4R. Haller
  8. 27G. López
  9. 32F. Martínez
  10. 25I. Suárez
Danubio Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Apud
  1. 1M. Goicoechea
  2. 4E. Ancheta
  3. 20L. Ferreira
  4. 2S. Etchebarne
  5. 3M. Fracchia
  6. 34K. Lewis ▼ 88'
  7. 7I. Pintos ▼ 74'
  8. 19S. Romero ▼ 88'
  9. 16M. Peralta ▼ 74'
  10. 30S. Fernández ▼ 74'
  11. 33G. Leyes

Dự bị 10

  1. 17F. Silvestre ▲ 74'
  2. 23Matías González ▲ 74'
  3. 25A. Montaña ▲ 74'
  4. 11N. Rossi ▲ 88'
  5. 18G. Bueno ▲ 88'
  6. 8C. Tizón
  7. 12J. Río
  8. 13H. Novick
  9. 26D. Píriz
  10. 21L. Sanseviero

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peñarol
15 31 - 7 +24 41
2
Club Nacional
15 31 - 16 +15 34
3
Defensor Sporting
15 31 - 17 +14 28
4
Boston River
15 21 - 17 +4 27
5
Progreso
15 25 - 25 0 24
6
Cerro Largo
15 16 - 16 0 21
7
Racing Montevideo
15 22 - 22 0 19
8
Liverpool Montevideo
15 22 - 24 -2 18
9
Wanderers
15 15 - 20 -5 18
10
Cerro
15 19 - 25 -6 17
11
Deportivo Maldonado
15 14 - 19 -5 15
12
Rampla Juniors
15 15 - 27 -12 15
13
CA River Plate
15 20 - 25 -5 14
14
Danubio
15 13 - 19 -6 14
15
Fenix
15 11 - 17 -6 13
16
Miramar
15 18 - 28 -10 11

So sánh

44Trận đấu31
87Ghi được31
39Thủng lưới37
1.98Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn10
46Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu