Danubio
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Nacional

Danubio vs Club Nacional

Tỷ số chung cuộc: Danubio 0-0 Club Nacional tại Primera División, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Danubio thắng 0, hòa 2, Club Nacional thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Jardines del Hipódromo, Montevideo
Phong độ
DWLLL Danubio
WDWWD Club Nacional
  1. 28' Emanuel Gigliotti
  2. 44' I. Ramírez E. Gigliotti
  3. HT0-0
  4. 58' Camilo Cándido
  5. 58' S. Romero L. Sosa
  6. 68' G. May S. Fernández
  7. 68' A. Trezza F. Fagúndez
  8. 78' M. Ponte R. Haller
  9. 78' J. Millán S. Silva
  10. 78' J. Alvez D. Vera
  11. 83' Lucas Monzón
  12. 84' Marcos Montiel
  13. 85' S. Cartagena F. Ginella
  14. 85' D. Zabala G. Pereiro
  15. FT0-0

Đội hình

Danubio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Conde
  1. 1M. Goicoechea
  2. 17R. Haller ▼ 78'
  3. 21M. Rea
  4. 3L. Monzón
  5. 25K. Lewis
  6. 11F. González
  7. 5S. Silva ▼ 78'
  8. 6L. Sosa ▼ 58'
  9. 16A. Cruz
  10. 9D. Vera ▼ 78'
  11. 30S. Fernández ▼ 68'

Dự bị 10

  1. 19S. Romero ▲ 58'
  2. 10G. May ▲ 68'
  3. 4M. Ponte ▲ 78'
  4. 14J. Millán ▲ 78'
  5. 44J. Alvez ▲ 78'
  6. 7F. Silvera
  7. 20L. Ferreira
  8. 22F. Saravia
  9. 26M. Añasco
  10. 32E. Bermúdez
Club Nacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Á. Gutiérrez
  1. 1S. Rochet
  2. 27L. Morales
  3. 14M. Montiel
  4. 18F. Noguera
  5. 6C. Cándido
  6. 15D. Rodríguez
  7. 17F. Ginella ▼ 85'
  8. 7F. Martínez
  9. 10F. Fagúndez ▼ 68'
  10. 20G. Pereiro ▼ 85'
  11. 9E. Gigliotti ▼ 44'

Dự bị 10

  1. 11I. Ramírez ▲ 44'
  2. 19A. Trezza ▲ 68'
  3. 8S. Cartagena ▲ 85'
  4. 22D. Zabala ▲ 85'
  5. 3M. Perg
  6. 13C. Almeida
  7. 24M. Monzeglio
  8. 29B. Damiani
  9. 32S. Ichazo
  10. 33R. Chagas

Thống kê

016
030
9Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích4
6Phạt góc0
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
4
Club Nacional
15 20 - 17 +3 24
4
Peñarol
7 9 - 9 0 10
5
Liverpool Montevideo
15 24 - 19 +5 23
6
Defensor Sporting
15 19 - 13 +6 21
10
CA River Plate
15 9 - 14 -5 19
11
Atletico Torque
15 15 - 24 -9 16
11
Deportivo Maldonado
15 14 - 19 -5 18
12
Cerro Largo
15 14 - 17 -3 17
12
Plaza Colonia
15 15 - 25 -10 16
13
Danubio
15 20 - 19 +1 15
14
Cerro
15 12 - 15 -3 15
14
Racing Montevideo
15 13 - 17 -4 15
15
Boston River
15 15 - 23 -8 12
15
Wanderers
15 13 - 21 -8 15
16
Fenix
15 11 - 23 -12 12
16
La Luz
15 13 - 19 -6 13

So sánh

37Trận đấu38
39Ghi được63
32Thủng lưới36
1.05Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu