Wanderers vs Deportivo Maldonado
Tỷ số chung cuộc: Wanderers 0-0 Deportivo Maldonado tại Primera División, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Wanderers thắng 2, hòa 3, Deportivo Maldonado thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Parque Alfredo Víctor Viera, Montevideo
- Phong độ
- LWDLL Wanderers
- DLWWW Deportivo Maldonado
- 7' ▲ M. Risso ▼ E. García
- 39' ▲ P. González ▼ M. Cantera
- HT0-0
- 58' ▲ M. Ruben ▼ E. de León
- 58' ▲ S. Cartagena ▼ L. Núñez
- 62' ▲ F. Milán ▼ L. Otormín
- 67' Fabricio Formiliano
- 71' Sebastian Diana
- 75' ▲ F. Cerro ▼ M. Suárez
- 75' ▲ T. Viudez ▼ N. Ferreira
- 75' ▲ S. Guzmán ▼ A. Albarracín
- 80' ▲ R. César ▼ G. Larrazábal
- 80' ▲ Ángel Rodríguez ▼ M. Noble
- 82' Francisco Cerro
- 85' José Alberti
- 90'+3 Santiago Guzman
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Silveira
- 22S. Figueredo
- 23E. García ▼ 7'
- 13F. Formiliano
- 21K. Rolón
- 17M. Suárez ▼ 75'
- 16J. Alberti
- 24L. Otormín ▼ 62'
- 11A. Albarracín ▼ 75'
- 10M. Fonseca
- 20N. Ferreira ▼ 75'
Dự bị 10
- 4M. Risso ▲ 7'
- 14F. Milán ▲ 62'
- 18F. Cerro ▲ 75'
- 19T. Viudez ▲ 75'
- 26S. Guzmán ▲ 75'
- 3I. García
- 6L. Morales
- 8B. Veglio
- 25J. da Silva
- 27L. Bontempo
- 22G. Reyes
- 32H. Petryk
- 3H. Menosse
- 23S. Diana
- 20A. Alfaro
- 5L. Núñez ▼ 58'
- 26G. Larrazábal ▼ 80'
- 37M. Noble ▼ 80'
- 11H. Toledo
- 10M. Cantera ▼ 39'
- 21E. de León ▼ 58'
Dự bị 10
- 8P. González ▲ 39'
- 9M. Ruben ▲ 58'
- 28S. Cartagena ▲ 58'
- 16R. César ▲ 80'
- 27Ángel Rodríguez ▲ 80'
- 19F. Tealde
- 31G. Silva
- 34G. Trasante
- 47S. Ramírez
- 74D. Romero
Thống kê
04⚑5
⚑710
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm5
6Chệch đích5
5Phạt góc7
2Việt vị3
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 31 - 7 | +24 | 41 | |
| 2 | 15 | 31 - 16 | +15 | 34 | |
| 3 | 15 | 31 - 17 | +14 | 28 | |
| 4 | 15 | 21 - 17 | +4 | 27 | |
| 5 | 15 | 25 - 25 | 0 | 24 | |
| 6 | 15 | 16 - 16 | 0 | 21 | |
| 7 | 15 | 22 - 22 | 0 | 19 | |
| 8 | 15 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 9 | 15 | 15 - 20 | -5 | 18 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 17 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 15 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 13 | 15 | 20 - 25 | -5 | 14 | |
| 14 | 15 | 13 - 19 | -6 | 14 | |
| 15 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 16 | 15 | 18 - 28 | -10 | 11 |
So sánh
23Trận đấu23
26Ghi được19
30Thủng lưới29
1.13Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai8