Plaza Colonia vs Rentistas
Tỷ số chung cuộc: Plaza Colonia 0-3 Rentistas tại Primera División, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plaza Colonia thắng 5, hòa 1, Rentistas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Trọng tài
- J. Burgos
- Phong độ
- WDWLW Plaza Colonia
- LDDDW Rentistas
- 14' F. Barrandeguy
- 20' F. Kidd
- 22' 0-1 H. Silveira
- 24' D. Bahia
- 30' C. Gonzalez
- 32' H. N. Rosa V.
- HT0-1
- 46' ▲ J. Mascia ▼ Daniel Bahia
- 52' A. Acosta
- 54' H. Silveira
- 62' 0-2 H. Silveira11m
- 64' ▲ M. Silvera ▼ C. González
- 64' ▲ L. Puyol ▼ A. Acosta
- 66' ▲ L. Suhr ▼ S. Mederos
- 66' ▲ E. Redín ▼ F. Barrandeguy
- 73' 0-3 N. Acosta
- 76' ▲ N. Fernández ▼ N. Acosta
- 79' N. Fernandez
- 79' ▲ D. Mereles ▼ R. Quintana
- 79' ▲ E. Greising ▼ Á. Fernández
- 81' H. N. Rosa V.
- 81' H. N. Rosa V.
- 83' ▲ L. Acevedo ▼ H. Silveira
- 83' ▲ F. Pérez ▼ Juninho Rocha
- FT0-3
Đội hình
- 12N. Guirin
- 28F. Barrandeguy ▼ 66'
- 14F. Kidd
- 6M. Jourdan
- 15Á. Fernández ▼ 79'
- 19S. Mederos ▼ 66'
- 32E. Rodríguez
- 18Vitim
- 5A. Pérez
- 21R. Quintana ▼ 79'
- 26Daniel Bahia ▼ 46'
Dự bị 8
- 9J. Mascia ▲ 46'
- 10L. Suhr ▲ 66'
- 20E. Redín ▲ 66'
- 8D. Mereles ▲ 79'
- 27E. Greising ▲ 79'
- 23F. Gaimarí
- 1A. Samurio
- 2A. Heredia
- 1S. Fuentes
- 17G. Godoy
- 24G. Rizzo
- 22C. González ▼ 64'
- 4A. Acevedo
- 5J. Varela
- 7Juninho Rocha ▼ 83'
- 14A. Acosta ▼ 64'
- 26J. Hernández
- 19H. Silveira ▼ 83'
- 10N. Acosta ▼ 76'
Dự bị 10
- 15M. Silvera ▲ 64'
- 25L. Puyol ▲ 64'
- 18N. Fernández ▲ 76'
- 9L. Acevedo ▲ 83'
- 21F. Pérez ▲ 83'
- 8F. Duarte
- 13G. Gabriel
- 23N. Prieto
- 28E. Corujo
- 45L. Couto
Thống kê
15⚑4
⚑340
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm12
3Trúng đích5
5Chệch đích7
4Phạt góc3
2Việt vị0
14Phạm lỗi22
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 21 - 8 | +13 | 32 | |
| 2 | 15 | 28 - 10 | +18 | 28 | |
| 3 | 15 | 20 - 14 | +6 | 27 | |
| 4 | 15 | 20 - 16 | +4 | 27 | |
| 5 | 15 | 10 - 6 | +4 | 26 | |
| 6 | 15 | 13 - 9 | +4 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 16 | -1 | 23 | |
| 8 | 15 | 20 - 15 | +5 | 21 | |
| 9 | 15 | 16 - 11 | +5 | 21 | |
| 10 | 15 | 14 - 16 | -2 | 20 | |
| 11 | 15 | 16 - 21 | -5 | 19 | |
| 12 | 15 | 12 - 15 | -3 | 13 | |
| 13 | 15 | 16 - 20 | -4 | 13 | |
| 14 | 15 | 7 - 23 | -16 | 12 | |
| 15 | 15 | 16 - 31 | -15 | 11 | |
| 16 | 15 | 9 - 22 | -13 | 8 |
So sánh
28Trận đấu24
24Ghi được22
28Thủng lưới37
0.86Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai13