Plaza Colonia vs Rentistas
Tỷ số chung cuộc: Plaza Colonia 2-0 Rentistas tại Primera División, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Plaza Colonia thắng 5, hòa 1, Rentistas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Parque Cincuentenario Juan Gaspar Prandi, Colonia del Sacramento
- Trọng tài
- F. Falce
- Phong độ
- DWLWW Plaza Colonia
- DDDWW Rentistas
- 2' L. Morales
- 22' Diogo 1-0
- 36' R. Cristobal
- HT1-0
- 46' ▲ S. Rodríguez ▼ A. Acosta
- 51' A. S. Acevedo Moreira
- 63' ▲ M. García ▼ B. Barcia
- 72' ▲ N. Acosta ▼ T. Viudez
- 73' M. Risso
- 76' A. S. Acevedo Moreira
- 76' A. S. Acevedo Moreira
- 77' Y. Irrazabal
- 78' Diogo11m 2-0
- 81' ▲ C. Rodríguez ▼ Á. Fernández
- 81' ▲ J. Wigman ▼ L. Suhr
- 82' ▲ G. Paiva ▼ R. Cristóbal
- 86' ▲ J. Sarlabós ▼ G. Camargo
- 87' ▲ R. Pérez ▼ Diogo
- 90' ▲ M. Jourdan ▼ N. Olivera
- FT2-0
Đội hình
- 77S. Mele
- 4M. Risso
- 16H. Ruiz Díaz
- 17E. Zeballos
- 32N. Olivera ▼ 90'
- 33G. Camargo ▼ 86'
- 15Á. Fernández ▼ 81'
- 3Y. Calleros
- 22Leonai
- 10L. Suhr ▼ 81'
- 18Diogo ▼ 87'
Dự bị 10
- 7C. Rodríguez ▲ 81'
- 19J. Wigman ▲ 81'
- 13J. Sarlabós ▲ 86'
- 14R. Pérez ▲ 87'
- 6M. Jourdan ▲ 90'
- 9J. Mascia
- 12N. Guirin
- 20E. Redín
- 26E. Umeres
- 28I. Enríquez
- 1N. Rossi
- 17D. Malrechauffe
- 24L. Morales
- 4J. Sosa
- 2A. Acevedo
- 7J. Urretaviscaya
- 25R. Cristóbal ▼ 82'
- 14A. Acosta ▼ 46'
- 23B. Barcia ▼ 63'
- 20T. Viudez ▼ 72'
- 18E. Villar
Dự bị 10
- 9S. Rodríguez ▲ 46'
- 11M. García ▲ 63'
- 10N. Acosta ▲ 72'
- 16G. Paiva ▲ 82'
- 5J. Varela
- 6F. Duarte
- 12Y. Irrazábal
- 19F. Peraza
- 22E. González
- 15A. Vargas
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 20 - 7 | +13 | 36 | |
| 2 | 15 | 23 - 14 | +9 | 29 | |
| 3 | 15 | 22 - 10 | +12 | 28 | |
| 4 | 15 | 38 - 20 | +18 | 27 | |
| 5 | 15 | 27 - 20 | +7 | 26 | |
| 6 | 15 | 26 - 19 | +7 | 25 | |
| 7 | 15 | 20 - 22 | -2 | 21 | |
| 8 | 15 | 20 - 22 | -2 | 20 | |
| 9 | 15 | 14 - 15 | -1 | 19 | |
| 10 | 15 | 15 - 22 | -7 | 18 | |
| 11 | 15 | 12 - 16 | -4 | 17 | |
| 12 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 14 - 19 | -5 | 14 | |
| 14 | 15 | 11 - 22 | -11 | 14 | |
| 15 | 15 | 13 - 26 | -13 | 11 | |
| 16 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 |
So sánh
15Trận đấu23
20Ghi được15
7Thủng lưới31
1.33Bàn thắng mỗi trận0.65
9Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai7