Rentistas vs Plaza Colonia
Tỷ số chung cuộc: Rentistas 2-1 Plaza Colonia tại Primera División, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rentistas thắng 4, hòa 1, Plaza Colonia thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Sân vận động
- Complejo Deportivo Rentistas, Montevideo
- Trọng tài
- F. Falce
- Phong độ
- DDDWW Rentistas
- DWLWW Plaza Colonia
- 18' D. Vega
- 25' M. Risso
- 39' M. Abisab
- 45' M. Risso
- 45' M. Risso
- 45'+1 G. Vega11m 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 Á. Fernández
- 53' A. Rolin
- 62' ▲ S. Rodríguez ▼ R. Cristóbal
- 67' F. Perez
- 70' ▲ M. Lemos ▼ M. Abisab
- 75' ▲ J. Graví ▼ A. Miranda
- 75' ▲ I. Salazar ▼ Y. Calleros
- 75' S. Rodríguez 2-1
- 77' D. de Oliveira Barbosa
- 80' ▲ D. Malrechauffe ▼ G. Vega
- 84' ▲ N. Dibble ▼ H. Ruiz Díaz
- 87' ▲ F. Andueza ▼ F. Pérez
- 87' ▲ R. Pérez ▼ I. González
- FT2-1
Đội hình
- 12Y. Irrazábal
- 8A. Rodales
- 6A. Rolín
- 27M. Falcón
- 19S. Romero
- 10M. Abisab ▼ 70'
- 7G. Vega ▼ 80'
- 11R. Ergas
- 25R. Cristóbal ▼ 62'
- 5C. Villalba
- 9C. Olivera
Dự bị 10
- 24S. Rodríguez ▲ 62'
- 23M. Lemos ▲ 70'
- 17D. Malrechauffe ▲ 80'
- 1N. Rossi
- 2F. Parada
- 14A. Acosta
- 16R. César
- 18N. Acosta
- 20M. Valiente
- 22M. Amondarain
- 1L. Cartés
- 23M. Risso
- 13F. Pérez ▼ 87'
- 16H. Ruiz Díaz ▼ 84'
- 14F. Kidd
- 15Á. Fernández
- 27I. González ▼ 87'
- 10A. Miranda ▼ 75'
- 3Y. Calleros ▼ 75'
- 22Leonai
- 18Diogo
Dự bị 10
- 28J. Graví ▲ 75'
- 8I. Salazar ▲ 75'
- 11N. Dibble ▲ 84'
- 4F. Andueza ▲ 87'
- 26R. Pérez ▲ 87'
- 19L. Ruiz Díaz
- 17I. Enríquez
- 20E. Redín
- 32Á. Luna
- 9E. Oyola
Thống kê
03
32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 15 | 19 - 17 | +2 | 24 | |
| 6 | 15 | 16 - 20 | -4 | 21 | |
| 8 | 15 | 16 - 20 | -4 | 20 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 15 | 22 - 25 | -3 | 19 | |
| 10 | 15 | 19 - 17 | +2 | 18 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 15 | 14 - 18 | -4 | 15 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 15 | 12 - 17 | -5 | 14 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 14 | |
| 16 | 15 | 14 - 21 | -7 | 13 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
So sánh
16Trận đấu19
27Ghi được17
15Thủng lưới20
1.69Bàn thắng mỗi trận0.89
4Giữ sạch lưới6
7Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai10