Cerro Largo
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Plaza Colonia

Cerro Largo vs Plaza Colonia

Tỷ số chung cuộc: Cerro Largo 0-5 Plaza Colonia tại Primera División, 18 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cerro Largo thắng 3, hòa 2, Plaza Colonia thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Domingo Burgueno Miguel, Maldonado
Trọng tài
M. De Armas
Phong độ
DDLDL Cerro Largo
WDWLW Plaza Colonia
  1. 39' 0-1 E. Rodríguez
  2. 44' Daniel Bahia
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 D. Mereles
  5. 55' N. Silva G. Machado
  6. 55' B. Bentaberry L. Morales
  7. 55' B. D'Altoe N. García
  8. 56' A. Muñoz J. Benguché
  9. 67' Y. Calleros D. Mereles
  10. 67' F. Pérez C. Rodríguez
  11. 69' 0-3 Daniel Bahia
  12. 72' J. Mascia Daniel Bahia
  13. 73' Yvo Calleros
  14. 77' R. Ergas C. Tizón
  15. 78' Santiago Martínez
  16. 79' Jorge Nicolas Ayala Silva
  17. 81' L. Suhr E. Rodríguez
  18. 81' N. Dibble F. Barrandeguy
  19. 85' 0-4 N. Dibble
  20. 88' 0-5 N. Dibble
  21. FT0-5

Đội hình

Cerro Largo HLV: L. Núñez
  1. 1J. Silva
  2. 6R. García
  3. 4A. Romero
  4. 23A. Max
  5. 5S. Martínez
  6. 11L. Onetto
  7. 8C. Tizón ▼ 77'
  8. 7G. Machado ▼ 55'
  9. 27L. Morales ▼ 55'
  10. 9J. Benguché ▼ 56'
  11. 21N. García ▼ 55'

Dự bị 10

  1. 10N. Silva ▲ 55'
  2. 17B. Bentaberry ▲ 55'
  3. 25B. D'Altoe ▲ 55'
  4. 22A. Muñoz ▲ 56'
  5. 28R. Ergas ▲ 77'
  6. 2M. Gianoli
  7. 3L. Casiani
  8. 12L. Álvarez
  9. 14L. Correa
  10. 24S. Montero
Plaza Colonia HLV: E. Espinel
  1. 12N. Guirin
  2. 28F. Barrandeguy ▼ 81'
  3. 29N. Ayala
  4. 2A. Heredia
  5. 27E. Greising
  6. 7C. Rodríguez ▼ 67'
  7. 20E. Redín
  8. 32E. Rodríguez ▼ 81'
  9. 5A. Pérez
  10. 8D. Mereles ▼ 67'
  11. 26Daniel Bahia ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 3Y. Calleros ▲ 67'
  2. 13F. Pérez ▲ 67'
  3. 9J. Mascia ▲ 72'
  4. 10L. Suhr ▲ 81'
  5. 11N. Dibble ▲ 81'
  6. 1A. Samurio
  7. 14F. Kidd
  8. 15Á. Fernández
  9. 22R. Pérez
  10. 19J. Tessa

Thống kê

017
430
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm9
4Trúng đích6
3Chệch đích3
7Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4

So sánh

26Trận đấu28
14Ghi được24
31Thủng lưới28
0.54Bàn thắng mỗi trận0.86
9Giữ sạch lưới9
5Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu