Plaza Colonia vs Cerro Largo
Tỷ số chung cuộc: Plaza Colonia 2-0 Cerro Largo tại Primera División, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Plaza Colonia thắng 3, hòa 1, Cerro Largo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- WDWLW Plaza Colonia
- DDLDL Cerro Largo
- 3' B. Olivera
- 19' D. Villalba 1-0
- HT1-0
- 53' A. Fernandez
- 53' E. Villar
- 61' ▲ E. Redín ▼ E. Zeballos
- 61' ▲ N. Ayala ▼ Á. Fernández
- 70' ▲ A. Pérez ▼ D. Villalba
- 75' ▲ F. Rodríguez ▼ E. Villar
- 75' ▲ F. Núñez ▼ S. Viera
- 81' O. Ebere
- 83' M. A. Goyeni d. A.
- 83' ▲ B. González ▼ R. Rabino
- 83' ▲ A. Max ▼ T. Galletto
- 85' ▲ N. Brun ▼ B. Olivera
- 85' ▲ E. Greising ▼ M. Goyeni
- 87' C. Ebere 2-0
- 90' J. Ayala
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Silva
- 16H. Ruiz Díaz
- 22E. Zeballos ▼ 61'
- 4M. Bogado
- 32N. Olivera
- 13M. Goyeni ▼ 85'
- 3Y. Calleros
- 15Á. Fernández ▼ 61'
- 24D. Villalba ▼ 70'
- 8B. Olivera ▼ 85'
- 11C. Ebere
Dự bị 10
- 20E. Redín ▲ 61'
- 29N. Ayala ▲ 61'
- 5A. Pérez ▲ 70'
- 18N. Brun ▲ 85'
- 27E. Greising ▲ 85'
- 14L. Carrizo
- 21R. Quintana
- 25Alex Bruno
- 28F. Barrandeguy
- 33N. Guirin
- 12R. Bacchia
- 2M. Gianoli
- 6R. García
- 7M. Brasil
- 8R. Rabino ▼ 83'
- 13N. Furtado
- 5T. Galletto ▼ 83'
- 21S. Viera ▼ 75'
- 9H. Silveira
- 10E. Villar ▼ 75'
- 15C. Techera
Dự bị 10
- 20F. Rodríguez ▲ 75'
- 30F. Núñez ▲ 75'
- 11B. González ▲ 83'
- 23A. Max ▲ 83'
- 1R. Bentancur
- 4B. Ferrarés
- 14L. Correa
- 18A. Lima
- 24E. Olivera
- 26E. Etcheverry
Thống kê
05⚑1
⚑1210
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm12
4Trúng đích2
4Chệch đích6
3Bị chặn4
1Phạt góc12
8Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
24Trận đấu25
26Ghi được26
44Thủng lưới23
1.08Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai17