Plaza Colonia vs Cerro Largo
Tỷ số chung cuộc: Plaza Colonia 3-3 Cerro Largo tại Primera División, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Plaza Colonia thắng 3, hòa 1, Cerro Largo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Intermediate Round · Vòng 1
- Phong độ
- WDWLW Plaza Colonia
- DDLDL Cerro Largo
- 5' N. Brun 1-0
- 30' Lucas Correa
- 40' B. Olivera11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Techera ▼ M. Gianoli
- 47' Brian Ferrares
- 53' Mathías Bogado
- 57' Nicolás Brun
- 64' ▲ R. Quintana ▼ N. Brun
- 71' 2-1 B. Ferrarés
- 72' ▲ M. Goyeni ▼ E. Greising
- 72' ▲ D. Villalba ▼ B. Olivera
- 78' Mathías Goyeni
- 80' ▲ M. Jourdan ▼ N. Guzmán
- 80' ▲ Á. Fernández ▼ A. Pérez
- 81' ▲ F. Núñez ▼ S. Viera
- 86' C. Ebere 3-1
- 88' ▲ A. Lima ▼ A. Max
- 89' Emiliano Villar
- 90' 3-2 E. Villar
- 90'+1 3-3 L. Correa
- FT3-3
Đội hình
- 33N. Guirin
- 16H. Ruiz Díaz
- 29N. Ayala
- 4M. Bogado
- 27E. Greising ▼ 72'
- 3Y. Calleros
- 5A. Pérez ▼ 80'
- 8B. Olivera ▼ 72'
- 7N. Guzmán ▼ 80'
- 18N. Brun ▼ 64'
- 11C. Ebere
Dự bị 10
- 21R. Quintana ▲ 64'
- 13M. Goyeni ▲ 72'
- 24D. Villalba ▲ 72'
- 6M. Jourdan ▲ 80'
- 15Á. Fernández ▲ 80'
- 14L. Carrizo
- 23F. Gaimarí
- 25Alex Bruno
- 28F. Barrandeguy
- 35M. Mendoza
- 1R. Bentancur
- 14L. Correa
- 4B. Ferrarés
- 2M. Gianoli ▼ 46'
- 13N. Furtado
- 23A. Max ▼ 88'
- 5T. Galletto
- 8R. Rabino
- 21S. Viera ▼ 81'
- 10E. Villar
- 20F. Rodríguez
Dự bị 10
- 15C. Techera ▲ 46'
- 30F. Núñez ▲ 81'
- 18A. Lima ▲ 88'
- 11B. González
- 17O. Blanco
- 22F. da Costa
- 24E. Olivera
- 26E. Etcheverry
- 29A. Vila
- 12Matheus Brandão
Thống kê
03⚑4
⚑1030
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích7
4Phạt góc10
1Việt vị3
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 15 | 20 - 17 | +3 | 24 | |
| 4 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 5 | 15 | 24 - 19 | +5 | 23 | |
| 6 | 15 | 19 - 13 | +6 | 21 | |
| 10 | 15 | 9 - 14 | -5 | 19 | |
| 11 | 15 | 15 - 24 | -9 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 19 | -5 | 18 | |
| 12 | 15 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 13 | 15 | 20 - 19 | +1 | 15 | |
| 14 | 15 | 12 - 15 | -3 | 15 | |
| 14 | 15 | 13 - 17 | -4 | 15 | |
| 15 | 15 | 15 - 23 | -8 | 12 | |
| 15 | 15 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 16 | 15 | 11 - 23 | -12 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 19 | -6 | 13 |
So sánh
24Trận đấu25
26Ghi được26
44Thủng lưới23
1.08Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai17