Baniyas SC vs Hatta SC
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 0-1 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 8, hòa 1, Hatta SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLL Baniyas SC
- WLLLW Hatta SC
- 45'+1 Juan Pedroza
- 45'+4 Youssouf Niakate
- HT0-0
- 65' Fawaz Awana
- 70' ▲ Ayman Rchoq ▼ Tahnoon Alzaabi
- 71' ▲ Lionel Verde ▼ Mohamed Awad
- 71' ▲ Saviour Godwin ▼ Mahamadou Camara
- 79' ▲ Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr ▼ Seifeddine Jaziri
- 79' ▲ Mohammad Baker Al Hussaini ▼ Kaua Bastian Santana
- 83' Bruno Leonardo
- 88' ▲ Rocky Marciano ▼ Youssouf Niakate
- 90'+3 ▲ Atiq Walid ▼ Saeed Suleiman Salem
- 90'+3 ▲ Khauan Schlickmann Carmon ▼ Pedro Henrique Fonseca de Araújo Martins
- 90'+6 0-1 Ayman Rchoq · Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr
- FT0-1
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 6.5
- 26Khamis Al Mansoori 7.0
- 25Nemanja Djekovic 6.3
- 2Mahamadou Camara ▼ 71' 6.7
- 23Khamis Al Hammadi 5.9
- 7Fawaz Awana 6.4
- 21Mackenzie Hunt 7.0
- 11Alhassan Koroma 6.8
- 18S. Al Noobi 6.4
- 72Mohamed Awad Alla 6.3
- 12Y. Niakaté ▼ 88' 6.1
Dự bị 12
- 5Hasan Al Muharrami
- 20Saif Al Menhali
- 6J. Awoute
- 28A. Diallo
- 77S. Godwin ▲ 71' 6.7
- 27B. İnce
- 1Mohammed Khalaf
- 19R. Marciano ▲ 88' 6.5
- 4S. Sosu
- 10L. Verde ▲ 71' 6.9
- 8Mater Salem Alhosani
- 17Luiz Turatto
- 22Marzooq Rashed 7.6
- 3Saeed Sulaiman 6.6
- 33Bruno Leonardo 6.7
- 52Bastian Kaua 7.0
- 74Adham Khalid Ali Abdelhameed 6.2
- 60D. Coulibaly 6.0
- 8Tahnoon Al Zaabi 6.7
- 16J. Pedroza 7.1
- 9Pedrinho 6.1
- 11F. Ben Arbi 6.8
- 30S. Jaziri ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 36Schlickmann 6.5
- 90Ahmad Eid Obaid Salem Al Bedwawi
- 2Omar Saeed
- 10A. Rchoq ⚽ ▲ 70' 7.8
- 20M. Radonjić
- 88Khalid Al Baloushi
- 99B. Faye
- 55Mohammad Al Hussaini ▲ 79' 6.5
- 28Hamdan Humaid Hasan Ahmed Albeshr ▲ 79' 6.9
- 13Khaled Ali
- 44Ibrahim Essa Al Balooshi
- 4Atiq Walid ▲ 90' 6.4
Thống kê
01⚑9
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
27Dứt điểm8
5Trúng đích3
12Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
377Chuyền bóng374
305Chuyền chính xác301
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 10 - 1 | +9 | 12 | |
| 2 | 4 | 10 - 3 | +7 | 12 | |
| 3 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 4 | 4 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 5 | 4 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 6 | 4 | 13 - 4 | +9 | 9 | |
| 7 | 4 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 8 | 4 | 11 - 12 | -1 | 6 | |
| 9 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 10 | 4 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 11 | 4 | 5 - 12 | -7 | 3 | |
| 12 | 4 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 13 | 4 | 5 - 10 | -5 | 0 | |
| 14 | 4 | 1 - 8 | -7 | 0 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Division 1
So sánh
4Trận đấu4
5Ghi được4
10Thủng lưới9
1.25Bàn thắng mỗi trận1
0Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai1