Hatta SC vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Hatta SC 0-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hatta SC thắng 1, hòa 1, Baniyas SC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
- Sân vận động
- Hamdan Bin Rashid Stadium, Hatta
- Phong độ
- WLLLW Hatta SC
- LLLLL Baniyas SC
- 12' Youssouf Niakate
- 45'+6 Youssouf Niakate
- HT0-0
- 51' Khamis Al Hammadi
- 60' Khamis Al Hammadi
- 60' Khamis Al Hammadi
- 62' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Francisco Geraldes
- 68' ▲ Ali Eid Ghumail ▼ Jamal Maroof
- 75' ▲ Jassim Yaqoob ▼ Sultan Al Bedwawi
- 76' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Y. Niakaté
- 76' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ Fawaz Awana
- 86' ▲ A. Karimi ▼ A. Merkel
- 86' ▲ Hamdan Abdulrahman ▼ Mohammed Abdulrahman
- 90'+2 ▲ Mohammed Al Menhali ▼ Suhail Al Noubi
- 90'+4 0-1 T. Seferi · Khalaf Al Hosani
- FT0-1
Đội hình
- 1Salam Khairi 7.2
- 14T. Ouorou 7.2
- 2Abdulrahman Ali 6.9
- 81V. De Marco 6.9
- 25Mohammed Abdulrahman ▼ 86' 7.0
- 5Sultan Al Bedwawi ▼ 75' 6.5
- 6A. Tshibola 7.9
- 52A. Merkel ▼ 86' 7.5
- 7A. Rchoq 6.9
- 99Jamal Maroof ▼ 68' 6.6
- 19Khaled Asbahi 7.7
Dự bị 9
- 9Ali Eid Ghumail ▲ 68' 6.3
- 77Jassim Yaqoob ▲ 75' 6.7
- 8A. Karimi ▲ 86' 6.6
- 37Hamdan Abdulrahman ▲ 86' 6.2
- 78Mohammed Al Junaibi
- 3Kayque Campos
- 24Abdulrahman Adel
- 15Khalfan Alnoobi
- 75Mansoor Al Bedwawi
- 55Fahad Al Dhanhani 7.2
- 23Khamis Al Hammadi 5.6
- 31S. Ivković 7.6
- 52Hussain Abbas
- 3João Victor 7.5
- 7Fawaz Awana ▼ 76' 6.7
- 10Francisco Geraldes ▼ 62' 6.3
- 18Suhail Al Noubi ▼ 90' 6.9
- 99T. Seferi ⚽ 7.9
- 11G. Suárez 7.3
- 12Y. Niakaté ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 62' 7.2
- 42Ahmed Abunamous ▲ 76' 6.9
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 76' 6.9
- 14Mohammed Al Menhali ▲ 90'
- 37Abdullah Sultan
- 26Khamis Al Mansoori
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 4Abdullah Jassim
- 25Saile
Thống kê
00⚑8
⚑631
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm11
3Trúng đích5
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc6
0Việt vị3
6Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
398Chuyền bóng493
333Chuyền chính xác420
84%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
25Ghi được43
81Thủng lưới53
0.81Bàn thắng mỗi trận1.3
3Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn20
15Hiệp hai28