Baniyas SC
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hatta SC

Baniyas SC vs Hatta SC

Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 4-2 Hatta SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 8, hòa 1, Hatta SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
Sân vận động
Baniyas Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
LLLLL Baniyas SC
WLLLW Hatta SC
  1. 8' Fawaz Awana
  2. 45'+1 T. Seferi · Y. Niakaté 1-0
  3. 45'+3 1-1 Gabrielzinho · A. Karimi
  4. HT1-1
  5. 51' T. Seferi · Ahmed Abunamous 2-1
  6. 54' 2-2 C. Egbuchulam
  7. 63' Mansoor Al Baloushi Atiq Walid
  8. 65' Fawaz Awana · T. Seferi 3-2
  9. 69' G. Suárez · T. Seferi 4-2
  10. 70' Abdallah Al Balushi Ahmed Abunamous
  11. 72' C. Manzoki A. Karimi
  12. 73' A. Taouil Khaled Asbahi
  13. 82' P. Mboungou Y. Niakaté
  14. 87' Mansoor Al Bedwawi C. Egbuchulam
  15. 87' Hamdan Abdulrahman Abdulrahman Adel
  16. 88' Suhail Ahmed Al Noobi
  17. 90'+1 Hussain Abbas João Victor
  18. 90'+1 Khalaf Al Hosani G. Suárez
  19. 90'+1 Eisa Ali Al Maazmi Suhail Al Noubi
  20. FT4-2

Đội hình

Baniyas SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Milanič
  1. 55Fahad Al Dhanhani 6.3
  2. 23Khamis Al Hammadi 6.3
  3. 26Khamis Al Mansoori 7.0
  4. 31S. Ivković 7.0
  5. 3João Victor ▼ 90' 6.2
  6. 18Suhail Al Noubi ▼ 90' 6.9
  7. 7Fawaz Awana 7.2
  8. 11G. Suárez ▼ 90' 8.2
  9. 42Ahmed Abunamous ▼ 70' 7.3
  10. 12Y. Niakaté ▼ 82' 7.2
  11. 99T. Seferi ⚽2 ⇢2 9.9

Dự bị 9

  1. 8Abdallah Al Balushi ▲ 70' 6.7
  2. 19P. Mboungou ▲ 82' 6.5
  3. 52Hussain Abbas ▲ 90'
  4. 6Khalaf Al Hosani ▲ 90'
  5. 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 90'
  6. 30A. Cisse
  7. 4Abdullah Jassim
  8. 5Hasan Al Muharrami
  9. 1Mohammed Khalaf
Hatta SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Vanić
  1. 1Salam Khairi 5.9
  2. 25Mohammed Abdulrahman 6.0
  3. 3Kayque Campos 6.3
  4. 81V. De Marco 6.2
  5. 24Abdulrahman Adel ▼ 87' 5.9
  6. 8A. Karimi ▼ 72' 7.2
  7. 4Gabrielzinho 7.2
  8. 44Atiq Walid ▼ 63' 6.5
  9. 5Sultan Al Bedwawi 7.0
  10. 19Khaled Asbahi ▼ 73' 6.6
  11. 26C. Egbuchulam ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 18Mansoor Al Baloushi ▲ 63' 6.6
  2. 45C. Manzoki ▲ 72' 6.7
  3. 21A. Taouil ▲ 73' 6.9
  4. 75Mansoor Al Bedwawi ▲ 87' 6.3
  5. 37Hamdan Abdulrahman ▲ 87' 6.9
  6. 78Mohammed Al Junaibi
  7. 99Jamal Maroof
  8. 2Abdulrahman Ali
  9. 17Saif Salem

Thống kê

024
500
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm9
5Trúng đích5
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc5
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
574Chuyền bóng423
486Chuyền chính xác356
85%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
43Ghi được25
53Thủng lưới81
1.3Bàn thắng mỗi trận0.81
6Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu