Al Ain FC vs Al-Wasl FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-0 Al-Wasl FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 4, hòa 3, Al-Wasl FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 19
- Phong độ
- WWWWD Al Ain FC
- WWLWD Al-Wasl FC
- 2' M. Palacios · M. Ratnik 1-0
- 17' Brahian Palacios
- 20' Y. Ben Khaleq · R. Rodrigues 2-0
- 31' Rafael Rodrigues
- HT2-0
- 57' Siaka Sidibe
- 60' ▲ Miguel Borja ▼ B. Palacios Alzate
- 69' ▲ A. Saleh ▼ Hugo
- 69' ▲ Renato Junior ▼ Serginho
- 74' ▲ Erik Menezes ▼ R. Rodrigues
- 74' ▲ A. Jasic ▼ Kaku
- 75' ▲ M. Al Baloushi ▼ A. Niang
- 80' ▲ F. Lima ▼ N. Gimenez
- 80' ▲ M. Janeer ▼ A. Saleh
- 83' ▲ M. Awad ▼ M. Palacios
- 90'+2 Renato Tapia
- 90' ▲ E. H. Rahimi ▼ K. Laba
- FT2-0
Đội hình
- 17K. Eisa 7.9
- 56A. Niang ▼ 75' 6.5
- 14M. Ratnik ⇢ 7.9
- 25R. Rabia 7.2
- 4Y. Ben Khaleq ⚽ 8.6
- 2R. Rodrigues ⇢ ▼ 74' 7.2
- 10Kaku ▼ 74' 7.0
- 70A. K. Traore 7.0
- 20M. Palacios ⚽ ▼ 83' 8.5
- 9K. Laba ▼ 90' 6.5
- 21S. Rahimi 6.3
Dự bị 11
- 1M. Bu Senda
- 35S. Hassan
- 15Erik Menezes ▲ 74' 6.6
- 7M. Awad ▲ 83' 6.5
- 8M. Al Baloushi ▲ 75' 6.5
- 13E. H. Rahimi ▲ 90'
- 77R. Sarki
- 97A. Jasic ▲ 74' 6.9
- 46D. Koumare
- 30Hazim Mohammad
- 57M. Niang
- 1K. Al Senani 6.3
- 79P. Malheiro 6.9
- 4S. Bouftini 6.9
- 25Gabriel Vareta 6.2
- 16Hugo ▼ 69' 5.9
- 6S. Sidibe 6.3
- 13R. Tapia 6.3
- 31N. Gimenez ▼ 80' 6.9
- 30B. Palacios Alzate ▼ 60' 6.0
- 19Serginho ▼ 69' 6.2
- 7A. Saleh ▼ 80' 6.0
Dự bị 12
- 17S. Abdulla
- 50Y. F. Alrahma
- 9Miguel Borja ▲ 60' 6.5
- 3Y. Al Mheiri
- 43T. Issaoui
- 83Joao Alves
- 10F. Lima ▲ 80' 6.7
- 12A. Saleh ▲ 69' 6.3
- 96Renato Junior ▲ 69' 6.6
- 14Rodrigo
- 88A. Al Shamsi
- 18M. Janeer ▲ 80' 6.6
Thống kê
01⚑2
⚑1230
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm17
3Trúng đích7
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn6
2Phạt góc12
4Việt vị0
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
7Cứu thua1
331Chuyền bóng504
278Chuyền chính xác443
84%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu39
81Ghi được70
29Thủng lưới49
2.25Bàn thắng mỗi trận1.79
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai44