Al-Wasl FC vs Al Ain FC
Tỷ số chung cuộc: Al-Wasl FC 2-3 Al Ain FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Wasl FC thắng 3, hòa 3, Al Ain FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
- Sân vận động
- Zabeel Stadium, Dubai
- Trọng tài
- Ahmad Salem Khalfan
- Phong độ
- WLWDL Al-Wasl FC
- WWWDW Al Ain FC
- 5' A. Diallo · Abdulrahman Saleh 1-0
- 24' Siaka Sidibe
- 28' Aleksandar Vasiljević
- 45'+4 Rafael Pereira
- HT1-0
- 46' ▲ Jonatas Santos ▼ Rafael Pereira
- 52' 1-1 Bandar Al Ahbabi
- 72' 1-2 Bandar Al Ahbabi
- 74' Hazza Hazza Salem
- 77' ▲ Caio Canedo ▼ Ahmed Barman
- 78' ▲ E. El Moubarik ▼ A. Yarmolenko
- 79' ▲ Ghanem Ahmed ▼ S. Sidibe
- 89' Bandar Al Ahbabi
- 90'+8 ▲ Mohammed Sabeel ▼ Hazza Salem
- 90'+4 ▲ Malek Janeer ▼ A. Diallo
- 90' Fábio Lima11m 2-2
- 90'+12 2-3 2 Jonatas Santos
- FT2-3
Đội hình
- 1Khaled Al Senani
- 85A. Vasiljević
- 21Hassan Ibrahim
- 3Yousif Ali Almheiri
- 77Hazza Salem ▼ 90'
- 20G. Poblete
- 6S. Sidibe ▼ 79'
- 12Abdulrahman Saleh
- 10Fábio Lima
- 90A. Diallo ▼ 90'
- 7Ali Saleh
Dự bị 9
- 60Ghanem Ahmed ▲ 79'
- 26Mohammed Sabeel ▲ 90'
- 18Malek Janeer ▲ 90'
- 5Ali Salmin
- 24Mohamed Jaber
- 17Suhail Abdulla
- 28Naser Salem
- 70Luizão
- 13Faris Khalil
- 17Khalid Eisa
- 11Bandar Al Ahbabi
- 34Rafael Pereira ▼ 46'
- 3Kouame Kouadio
- 15Erik
- 6Yahia Nader
- 20M. Palacios
- 13Ahmed Barman ▼ 77'
- 10A. Yarmolenko ▼ 78'
- 9K. Laba
- 21S. Rahimi
Dự bị 9
- 42Jonatas Santos ▲ 46'
- 7Caio Canedo ▲ 77'
- 2E. El Moubarik ▲ 78'
- 78Falah Waleed
- 44Saeed Jumaa
- 22Saeed Ahmed
- 23Mohammed Ahmed
- 1Mohammed Abo Sandah
- 90Eisa Khalfan
Thống kê
12⚑1
⚑1220
6Dứt điểm22
3Trúng đích9
3Chệch đích6
1Phạt góc12
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu40
62Ghi được83
40Thủng lưới43
1.88Bàn thắng mỗi trận2.08
10Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai49