Al Ain FC vs Al-Wasl FC
Tỷ số chung cuộc: Al Ain FC 2-4 Al-Wasl FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ain FC thắng 4, hòa 3, Al-Wasl FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 20
- Sân vận động
- Hazza Bin Zayed Stadium, Al Ain
- Phong độ
- WWWDW Al Ain FC
- WLWDL Al-Wasl FC
- 7' 0-1 S. Bouftini · Fábio Lima
- 19' 0-2 Caio Canedo
- 35' Solomon Sosu
- 37' ▲ J. N'Guessan ▼ S. Sidibe
- 40' 0-3 Fábio Lima · Caio Canedo
- 45'+6 Soufiane Rahimi
- 45'+6 Abdoul Traoré
- 45'+5 Abdoul Traoré
- HT0-3
- 46' ▲ M. Palacios ▼ K. Laba
- 46' ▲ Park Yong-Woo ▼ S. Sosu
- 57' ▲ Salem Al Azizi ▼ Abdulrahman Saleh
- 60' 0-4 Caio Canedo · Fábio Lima
- 69' Park Yong-Woo · Dramane Koumare 1-4
- 70' ▲ Yousif Ali Almheiri ▼ S. Bouftini
- 71' ▲ Ali Saleh ▼ N. Giménez
- 71' ▲ H. Seferović ▼ A. Diallo
- 72' ▲ Ahmed Barman ▼ Yahia Nader
- 84' S. Rahimi 2-4
- 90'+6 Haris Seferović
- FT2-4
Đội hình
- 17Khalid Eisa 6.3
- 11Bandar Al Ahbabi 6.6
- 46Dramane Koumare ⇢ 6.2
- 3Kouame Kouadio 6.2
- 15Erik 6.3
- 6Yahia Nader ▼ 72' 6.9
- 70A. Traoré 5.9
- 28S. Sosu ▼ 46' 6.5
- 10Alejandro Romero 7.3
- 21S. Rahimi ⚽ 7.2
- 9K. Laba ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 20M. Palacios ▲ 46' 7.3
- 5Park Yong-Woo ▲ 46'
- 13Ahmed Barman ▲ 72' 6.6
- 4Mohammed Ali Shaker
- 27Sultan Al Shamsi
- 1Mohammed Bu Sanda
- 22Falah Waleed
- 44Saeed Jumaa
- 18Khalid Al Baloushi
- 32Mohamed Ali 6.3
- 15Jung Seung-Hyun 6.3
- 4S. Bouftini ⚽ ▼ 70' 7.7
- 25A. Pérez 6.9
- 12Abdulrahman Saleh ▼ 57' 6.9
- 90A. Diallo ▼ 71' 6.6
- 6S. Sidibe ▼ 37' 6.6
- 18Malek Janeer 6.2
- 10Fábio Lima ⚽ ⇢2 9.5
- 9Caio Canedo ⚽2 ⇢ 9.6
- 31N. Giménez ▼ 71' 6.6
Dự bị 9
- 40J. N'Guessan ▲ 37' 6.9
- 44Salem Al Azizi ▲ 57' 6.5
- 3Yousif Ali Almheiri ▲ 70' 6.3
- 7Ali Saleh ▲ 71' 6.7
- 8H. Seferović ▲ 71' 6.5
- 1Khaled Al Senaani
- 78Rabee Hassan Salmin
- 5Ali Salmin
- 21Hassan Ibrahim
Thống kê
12⚑10
⚑610
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm8
5Trúng đích7
12Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
10Phạt góc6
2Việt vị1
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
484Chuyền bóng345
421Chuyền chính xác278
87%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu37
104Ghi được109
66Thủng lưới42
2.08Bàn thắng mỗi trận2.95
15Giữ sạch lưới14
33Trên 2.5 bàn30
46Hiệp hai58