Kryvbas KR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Livyi Bereh

Kryvbas KR vs Livyi Bereh

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 1-1 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 2, hòa 1, Livyi Bereh thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
DWDDD Livyi Bereh
  1. 7' J. Jones J. Mpanzu
  2. 18' Y. Rivas · Y. Shevchenko Volodymyrovych 1-0
  3. 19' D. Shastal
  4. 33' Thiago Borges
  5. 45'+5 A. Yakymiv
  6. HT1-0
  7. 60' Thiago Borges
  8. 60' Thiago Borges
  9. 62' A. Bekavac A. Seck
  10. 66' I. Kvasnytsya D. Shastal
  11. 71' 1-1 Sidnney · Wendell
  12. 79' Y. Rivas
  13. 80' N. Bonsu Wendell
  14. 80' N. Voloshyn V. Voloshyn
  15. 82' N. Vorobchak
  16. 83' D. Pidgurskyi G. Herbert
  17. 83' M. Bodnar V. Mulyk
  18. 83' J. Machado Y. Rivas
  19. FT1-1

Đội hình

Kryvbas KR HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 12O. Kemkin
  2. 2J. Jurcec
  3. 4V. Vilivald
  4. 3J. Mpanzu ▼ 7'
  5. 16Thiago Borges
  6. 17R. Nawi
  7. 14A. Seck ▼ 62'
  8. 10G. Herbert ▼ 83'
  9. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych
  10. 7Y. Rivas ▼ 83'
  11. 24V. Mulyk ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 23D. Sychev
  2. 1B. Khoma
  3. 19Y. Mayakov
  4. 5A. Bekavac ▲ 62'
  5. 21O. Kamenskyi
  6. 25T. Butenko
  7. 26Y. Korobka
  8. 6D. Pidgurskyi ▲ 83'
  9. 15J. Jones ▲ 7'
  10. 20M. Bodnar ▲ 83'
  11. 22J. Machado ▲ 83'
Livyi Bereh HLV: Oleksandr Ryabokon
  1. 12R. Zhmurko
  2. 2O. Sokolov
  3. 97A. Yakymiv
  4. 4V. Bondarenko
  5. 6Sidnney
  6. 44E. Banada
  7. 17N. Vorobchak
  8. 15V. Voloshyn ▼ 80'
  9. 10Diego Andradina
  10. 7D. Shastal ▼ 66'
  11. 9Wendell ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 74D. Ignatenko
  2. 3I. Kotukha
  3. 5V. Samar
  4. 13I. Kovalenko
  5. 11I. Kvasnytsya ▲ 66'
  6. 90N. Bonsu ▲ 80'
  7. 21N. Voloshyn ▲ 80'

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
5 13 - 5 +8 12
2
FC Shakhtar Donetsk
5 10 - 4 +6 12
3
Karpaty
5 12 - 4 +8 10
4
FC Kharkiv
5 10 - 4 +6 9
5
Epitsentr Dunayivtsi
5 6 - 2 +4 8
6
FC Dynamo Kyiv
4 4 - 5 -1 7
7
Zorya Luhansk
5 6 - 8 -2 7
8
Bukovyna
5 3 - 3 0 6
9
Veres Rivne
5 3 - 4 -1 5
10
Kryvbas KR
5 7 - 9 -2 5
11
FC LNZ Cherkasy
5 2 - 4 -2 5
12
Livyi Bereh
4 2 - 2 0 4
13
Chornomorets
4 2 - 4 -2 4
14
Obolon'-Brovar
5 0 - 8 -8 3
15
Kolos Kovalivka
4 3 - 6 -3 2
16
Kudrivka
5 2 - 13 -11 2
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga

So sánh

10Trận đấu11
17Ghi được17
16Thủng lưới8
1.7Bàn thắng mỗi trận1.55
2Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu