Livyi Bereh vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Livyi Bereh 0-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Livyi Bereh thắng 0, hòa 1, Kryvbas KR thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Livyi Bereh, Kyiv
- Phong độ
- DWDDD Livyi Bereh
- DWLDW Kryvbas KR
- HT0-0
- 64' ▲ Y. Tverdokhlib ▼ D. Sosah
- 65' ▲ T. Halas ▼ K. Prykhodko
- 65' ▲ I. Kohut ▼ M. Kohut
- 67' Rafael Fonseca
- 69' Andriy Yakimiv
- 73' ▲ A. Poniedielnik ▼ Rafael Bandeira
- 73' ▲ M. Zaderaka ▼ J. Poé
- 81' 0-1 M. Zaderaka · D. Kuzyk
- 83' ▲ Y. Dibango ▼ M. Luniov
- 86' Oleksandr Romanchuk
- 87' ▲ A. Spivakov ▼ Y. Banada
- 90' ▲ B. Kobzar ▼ O. Synytsia
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Mekhaniv
- 2O. Sokolov
- 97A. Yakymiv
- 50D. Semenov
- 3O. Dudarenko
- 44Y. Banada ▼ 87'
- 18R. Dedukh
- 19M. Kohut ▼ 65'
- 29K. Prykhodko ▼ 65'
- 96O. Synytsia ▼ 90'
- 21D. Sukhoruchko
Dự bị 12
- 26T. Halas ▲ 65'
- 17I. Kohut ▲ 65'
- 14A. Spivakov ▲ 87'
- 9B. Kobzar ▲ 90'
- 25S. Kosovskyi
- 5V. Samar
- 12D. Fastov
- 27E. Astakhov
- 6Sidney
- 45R. Nepeipiiev
- 11V. Voitsekhovskyi
- 22V. Shapoval
- 33A. Klishchuk
- 25Rafael Bandeira ▼ 73'
- 3O. Romanchuk
- 15O. Drambaiev
- 21D. Kuzyk
- 8D. Bizimana
- 22Y. Vakulko
- 97J. Poé ▼ 73'
- 14M. Luniov ▼ 83'
- 20A. Mykytyshyn
- 9D. Sosah ▼ 64'
Dự bị 10
- 11Y. Tverdokhlib ▲ 64'
- 7A. Poniedielnik ▲ 73'
- 94M. Zaderaka ▲ 73'
- 55Y. Dibango ▲ 83'
- 1B. Khoma
- 30V. Makhankov
- 27Matteo
- 66B. Konaté
- 59I. Kaplunov
- 64Y. Shevchenko
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu48
28Ghi được63
52Thủng lưới53
0.72Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn19
14Hiệp hai25