Kryvbas KR vs Livyi Bereh
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 4-0 Livyi Bereh tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 2, hòa 1, Livyi Bereh thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Hirnyk, Kryvyi Rih
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- DDWDD Livyi Bereh
- 2' ▲ M. Zaderaka ▼ G. Mendoza
- 2' ▲ Y. Vakulko ▼ D. Khomchenovskyi
- 2' ▲ H. Ilić ▼ Y. Dibango
- 2' ▲ A. Yakymiv ▼ R. Dedukh
- 27' D. Kuzyk · A. Mykytyshyn 1-0
- 31' Ivan Kogut
- 45'+1 Hrvoje Ilić
- HT1-0
- 46' ▲ M. Luniov ▼ H. Ilić
- 46' ▲ V. Voitsekhovskyi ▼ I. Kohut
- 47' Y. Tverdokhlib · D. Sosah 2-0
- 51' ▲ T. Halas ▼ D. Shastal
- 51' ▲ K. Prykhodko ▼ S. Kosovskyi
- 58' ▲ Diego Andradina ▼ O. Synytsia
- 61' ▲ N. Ndombasi ▼ A. Mykytyshyn
- 69' D. Sosah 3-0
- 73' ▲ F. Ikenna ▼ Y. Vakulko
- 80' ▲ Rafael Bandeira ▼ A. Poniedielnik
- 80' ▲ M. González ▼ D. Sosah
- 81' ▲ Sidney ▼ V. Shapoval
- 90' Y. Tverdokhlib · M. González 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 33A. Klishchuk
- 7A. Poniedielnik ▼ 80'
- 66B. Konaté
- 3O. Romanchuk
- 21D. Kuzyk
- 55Y. Dibango ▼ 2'
- 10D. Khomchenovskyi ▼ 2'
- 28G. Mendoza ▼ 2'
- 11Y. Tverdokhlib
- 20A. Mykytyshyn ▼ 61'
- 9D. Sosah ▼ 80'
Dự bị 17
- 94M. Zaderaka ▲ 2'
- 22Y. Vakulko ▲ 2'
- 23H. Ilić ▲ 2'
- 14M. Luniov ▲ 46'
- 19N. Ndombasi ▲ 61'
- 8F. Ikenna ▲ 73'
- 25Rafael Bandeira ▲ 80'
- 17M. González ▲ 80'
- 45V. Vilivald
- 61O. Kamenskyi
- 40J. Jurčec
- 27Matteo Amoroso
- 43I. Omelchenko
- 1B. Khoma
- 85O. Plichko
- 63V. Mulyk
- 30V. Makhankov
- 1M. Mekhaniv
- 2O. Sokolov
- 50D. Semenov
- 18R. Dedukh ▼ 2'
- 22V. Shapoval ▼ 81'
- 44Y. Banada
- 25S. Kosovskyi ▼ 51'
- 7D. Shastal ▼ 51'
- 96O. Synytsia ▼ 58'
- 17I. Kohut ▼ 46'
- 21D. Sukhoruchko
Dự bị 14
- 97A. Yakymiv ▲ 2'
- 11V. Voitsekhovskyi ▲ 46'
- 26T. Halas ▲ 51'
- 29K. Prykhodko ▲ 51'
- 8Diego Andradina ▲ 58'
- 6Sidney ▲ 81'
- 23I. Karavashchenko
- 5V. Samar
- 31V. Stashkiv
- 9B. Kobzar
- 37R. Heresh
- 10A. Riznyk
- 27E. Astakhov
- 19M. Kohut
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
63Ghi được28
53Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận0.72
17Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai14