Kudrivka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ahrobiznes Volochysk

Kudrivka vs Ahrobiznes Volochysk

Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 0-0 Ahrobiznes Volochysk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 5 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 2, hòa 2, Ahrobiznes Volochysk thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Final
Phong độ
DWLLL Kudrivka
DWLWD Ahrobiznes Volochysk
  1. 30' Artur Dumanyuk
  2. HT0-0
  3. 58' O. Pushkaryov D. Svityukha
  4. 68' O. Belyaev A. Glushchenko
  5. 68' D. Nagnoynyi A. Storchous
  6. 70' N. Nych R. Kuzmyn
  7. 70' B. Kozak A. Syomka
  8. 79' A. Zin V. Teplyi
  9. 79' A. Riznyk O. Len
  10. 80' K. Makosso O. Kozak
  11. 80' A. Lyegostayev R. Owusu
  12. 90'+2 B. Shmygelskiy R. Tolochko
  13. FT0-0

Đội hình

Kudrivka Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vasyl Baranov
  1. 37A. Yashkov 6.9
  2. 39A. Machelyuk 7.3
  3. 22B. Veklyak 7.5
  4. 69Y. Potimkov 7.7
  5. 74M. Faryna 7.6
  6. 8A. Storchous ▼ 68' 6.7
  7. 19A. Dumanyuk 8.2
  8. 21A. Glushchenko ▼ 68' 7.3
  9. 20D. Svityukha ▼ 58' 7.3
  10. 24R. Owusu ▼ 80' 6.7
  11. 10O. Kozak ▼ 80' 7.3

Dự bị 12

  1. 73M. Kulyk
  2. 17M. Serdyuk
  3. 3Y. Kysil
  4. 91M. Melnychuk
  5. 78V. Rogozynskyi
  6. 23V. Adeoye
  7. 14K. Makosso ▲ 80' 6.7
  8. 7O. Belyaev ▲ 68' 7.0
  9. 29D. Nagnoynyi ▲ 68' 7.0
  10. 27O. Pushkaryov ▲ 58' 7.0
  11. 77A. Lyegostayev ▲ 80' 6.3
  12. 82I. Bykhovchenko
Ahrobiznes Volochysk Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Oleksandr Chyzhevsky
  1. 71D. Khmelovsky 8.7
  2. 2I. Gavrushko 7.2
  3. 33D. Sydorenko 6.3
  4. 5S. Palyukh 7.3
  5. 27A. Nyzhnyk 7.0
  6. 17R. Slyva 6.9
  7. 28O. Len ▼ 79' 6.7
  8. 21R. Tolochko ▼ 90' 7.2
  9. 8V. Teplyi ▼ 79' 7.2
  10. 20A. Syomka ▼ 70' 6.7
  11. 10R. Kuzmyn ▼ 70' 6.3

Dự bị 11

  1. 12I. Potimkov
  2. 77R. Pidkivka
  3. 3A. Zin ▲ 79' 6.7
  4. 4D. Basovskyi
  5. 6A. Sheiko
  6. 9A. Riznyk ▲ 79' 6.5
  7. 15N. Nych ▲ 70' 6.7
  8. 19B. Kozak ▲ 70' 6.2
  9. 30I. Bezkorovaynyi
  10. 79A. Borovskyi
  11. 93B. Shmygelskiy ▲ 90'

Thống kê

016
300
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm3
6Trúng đích1
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm0
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
507Chuyền bóng375
440Chuyền chính xác304
87%Chính xác chuyền81%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu35
37Ghi được46
55Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu