Ahrobiznes Volochysk vs Kudrivka
Tỷ số chung cuộc: Ahrobiznes Volochysk 0-2 Kudrivka tại Persha Liga, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Ahrobiznes Volochysk thắng 0, hòa 2, Kudrivka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Persha Liga · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Yunist, Volochysk
- Phong độ
- DWLWD Ahrobiznes Volochysk
- DWLLL Kudrivka
- 45'+1 0-1 V. Rohozynskyi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Hloba ▼ O. Len
- 46' ▲ R. Slyva ▼ D. Kasimov
- 66' ▲ N. Tepliakov ▼ D. Tuzenko
- 73' ▲ T. Puchkovskyi ▼ B. Kozak
- 73' ▲ V. Teplyi ▼ K. Pavliuk
- 77' ▲ D. Svitiukha ▼ O. Kozak
- 77' ▲ O. Yevtushenko ▼ M. Vechurko
- 84' ▲ O. Shevchuk ▼ A. Siomka
- 85' 0-2 N. Tepliakov
- 90'+2 ▲ M. Andrushchenko ▼ A. Liehostaiev
- 90'+2 ▲ M. Serdiuk ▼ A. Dumaniuk
- FT0-2
Đội hình
- R. Pidkivka
- I. Havrushko
- D. Sydorenko
- A. Zin
- O. Len ▼ 46'
- D. Kasimov ▼ 46'
- K. Pavliuk ▼ 73'
- R. Tolochko
- B. Kozak ▼ 73'
- A. Siomka ▼ 84'
- M. Voitikhovskyi
Dự bị 11
- A. Hloba ▲ 46'
- R. Slyva ▲ 46'
- T. Puchkovskyi ▲ 73'
- V. Teplyi ▲ 73'
- O. Shevchuk ▲ 84'
- A. Nyzhnyk
- D. Khmelovskyi
- E. Romanchuk
- I. Stankovych
- M. Minchev
- R. Bilyi
- R. Liopka
- M. Shershen
- R. Hahun
- Y. Potimkov
- O. Kozak ▼ 77'
- M. Vechurko ▼ 77'
- V. Rohozynskyi
- A. Dumaniuk ▼ 90'
- K. Matvieiev
- D. Tuzenko ▼ 66'
- A. Liehostaiev ▼ 90'
Dự bị 9
- N. Tepliakov ▲ 66'
- D. Svitiukha ▲ 77'
- O. Yevtushenko ▲ 77'
- M. Andrushchenko ▲ 90'
- M. Serdiuk ▲ 90'
- A. Macheliuk
- D. Zaichenko
- I. Melnychenko
- M. Melnychuk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 15 | +24 | 53 | |
| 3 | 22 | 29 - 20 | +9 | 36 | |
| 3 | 16 | 24 - 14 | +10 | 29 | |
| 4 | 22 | 25 - 18 | +7 | 35 | |
| 5 | 22 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 5 | 14 | 13 - 17 | -4 | 16 | |
| 5 | 16 | 23 - 12 | +11 | 23 | |
| 6 | 22 | 29 - 21 | +8 | 31 | |
| 6 | 14 | 12 - 20 | -8 | 16 | |
| 6 | 16 | 16 - 24 | -8 | 18 | |
| 7 | 22 | 20 - 20 | 0 | 30 | |
| 7 | 16 | 15 - 22 | -7 | 17 | |
| 7 | 14 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 8 | 16 | 12 - 28 | -16 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 19 | -10 | 8 | |
| 8 | 22 | 33 - 35 | -2 | 27 | |
| 9 | 16 | 10 - 31 | -21 | 9 |
Thăng hạng Promotion round Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
25Trận đấu29
20Ghi được37
30Thủng lưới28
0.8Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai15