Kudrivka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC LNZ Cherkasy

Kudrivka vs FC LNZ Cherkasy

Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 1-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 1, hòa 0, FC LNZ Cherkasy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Sân vận động
Obolon Arena, Kyiv
Phong độ
DWLLL Kudrivka
LWLDW FC LNZ Cherkasy
  1. 45'+1 V. Tankovskiy Y. Tverdokhlib
  2. HT0-0
  3. 63' N. Muravskyi A. Yakubu
  4. 63' D. Kravchuk M. Assinor
  5. 66' D. Svityukha A. Glushchenko
  6. 70' Denys Svityukha
  7. 70' M. Jashari A. Mykytyshyn
  8. 71' Raymond Owusu
  9. 74' D. Nagnoynyi K. Makosso
  10. 74' A. Lyegostayev R. Owusu
  11. 80' D. Svityukha · O. Kozak 1-0
  12. 81' Oleg Gorin
  13. 85' Y. Potimkov A. Storchous
  14. FT1-0

Đội hình

Kudrivka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vasyl Baranov
  1. 37A. Yashkov 7.2
  2. 39A. Machelyuk 7.2
  3. 22B. Veklyak 7.7
  4. 55J. Collahuazo 7.3
  5. 74M. Faryna 6.9
  6. 19A. Dumanyuk 7.3
  7. 14K. Makosso ▼ 74' 6.7
  8. 10O. Kozak 7.0
  9. 8A. Storchous ▼ 85' 6.9
  10. 21A. Glushchenko ▼ 66' 6.9
  11. 24R. Owusu ▼ 74' 6.3

Dự bị 12

  1. 73M. Kulyk
  2. 69Y. Potimkov ▲ 85' 6.6
  3. 17M. Serdyuk
  4. 78V. Rogozynskyi
  5. 30O. Gusev
  6. 23V. Adeoye
  7. 7O. Belyaev
  8. 29D. Nagnoynyi ▲ 74' 6.6
  9. 27O. Pushkaryov
  10. 20D. Svityukha ▲ 66' 7.3
  11. 9A. Taipi
  12. 77A. Lyegostayev ▲ 74' 6.3
FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Vitaliy Ponomaryov
  1. 12O. Palamarchuk 6.5
  2. 25O. Gorin 6.6
  3. 29R. Didyk 7.2
  4. 14O. Drambayev 6.7
  5. 11G. Pasich 7.7
  6. 19Y. Pastukh 6.3
  7. 8A. Yakubu ▼ 63' 6.9
  8. 22Y. Tverdokhlib ▼ 45' 6.7
  9. 17D. Kuzyk 7.3
  10. 90M. Assinor ▼ 63' 6.9
  11. 7A. Mykytyshyn ▼ 70' 6.9

Dự bị 10

  1. 72K. Samoylenko
  2. 34N. Muravskyi ▲ 63' 6.3
  3. 4A. Dajko
  4. 33I. Putrya
  5. 24M. Podolyak
  6. 10M. Jashari ▲ 70' 6.3
  7. 6V. Tankovskiy ▲ 45' 6.6
  8. 27J. Bennette
  9. 18Awudu Abdul
  10. 23D. Kravchuk ▲ 63' 6.3

Thống kê

022
510
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm12
2Trúng đích3
3Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
445Chuyền bóng348
356Chuyền chính xác267
80%Chính xác chuyền77%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu47
37Ghi được62
55Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới26
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu