FC LNZ Cherkasy vs Kudrivka
Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 1-0 Kudrivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 2, hòa 0, Kudrivka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Sân vận động
- Cherkasy Arena, Cherkasy
- Phong độ
- LWLDW FC LNZ Cherkasy
- DWLLL Kudrivka
- 27' Mark Assinor
- 37' M. Assinor · P. Obah 1-0
- 39' Artur Dumaniuk
- HT1-0
- 46' ▲ V. Rogozynskyi ▼ O. Pushkaryov
- 53' ▲ Y. Pastukh ▼ V. Tankovskiy
- 63' ▲ A. Storchous ▼ A. Dumanyuk
- 67' ▲ D. Kravchuk ▼ M. Assinor
- 70' Andrii Storchous
- 74' ▲ A. Lyegostayev ▼ R. Owusu
- 75' ▲ D. Svityukha ▼ O. Kozak
- 84' ▲ K. Matveev ▼ B. Veklyak
- 88' ▲ S. Nonikashvili ▼ P. Obah
- FT1-0
Đội hình
- 12O. Palamarchuk 7.0
- 11G. Pasich 7.3
- 25O. Gorin 8.2
- 34N. Muravskyi 7.0
- 14O. Drambayev 6.9
- 10M. Jashari 7.3
- 16A. Ryabov 7.2
- 6V. Tankovskiy ▼ 53' 6.9
- 8P. Obah ⇢ ▼ 88' 7.2
- 90M. Assinor ⚽ ▼ 67' 7.2
- 17D. Kuzyk 7.0
Dự bị 12
- 72K. Samoylenko
- 1D. Ledviy
- 18O. Kapliyenko
- 27J. Bennette
- 4A. Dajko
- 88Y. Kysil
- 5S. Nonikashvili ▲ 88'
- 9A. Avagymyan
- 19Y. Pastukh ▲ 53' 6.7
- 24M. Podolyak
- 23D. Kravchuk ▲ 67' 6.9
- 7Eynel Soares
- 1R. Lyopka 7.3
- 39A. Machelyuk 6.3
- 22B. Veklyak ▼ 84' 6.9
- 17M. Serdyuk 6.9
- 90I. Mamrosenko 7.0
- 91M. Melnychuk 7.2
- 9O. Kozak ▼ 75' 7.2
- 19A. Dumanyuk ▼ 63' 6.7
- 29D. Nagnoynyi 7.0
- 27O. Pushkaryov ▼ 46' 6.5
- 24R. Owusu ▼ 74' 6.7
Dự bị 10
- 73M. Kulyk
- 37A. Yashkov
- 78V. Rogozynskyi ▲ 46'
- 30O. Gusev
- 14K. Matveev ▲ 84' 6.3
- 8A. Storchous ▲ 63' 6.7
- 7D. Korkishko
- 20D. Svityukha ▲ 75' 6.3
- 97A. Demchenko
- 77A. Lyegostayev ▲ 74' 6.3
Thống kê
01⚑3
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm8
4Trúng đích0
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
3Phạt góc4
4Việt vị1
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
337Chuyền bóng478
239Chuyền chính xác373
71%Chính xác chuyền78%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
47Trận đấu37
62Ghi được37
33Thủng lưới55
1.32Bàn thắng mỗi trận1
26Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai22