SK Poltava vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 0-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 16 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
- Phong độ
- WDDWD SK Poltava
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- 3' 0-1 A. Yarmolenko11m
- 15' Aliou Thiare
- 23' Yevgen Misyura
- 26' ▲ B. Kobzar ▼ D. Sukhoruchko
- HT0-1
- 46' ▲ O. Yatsyk ▼ M. Shaparenko
- 46' ▲ M. Mykhaylenko ▼ V. Brazhko
- 60' ▲ N. Voloshyn ▼ A. Yarmolenko
- 60' ▲ V. Buyalskyy ▼ O. Pikhalyonok
- 66' Vladyslav Danylenko
- 70' ▲ O. Pyatov ▼ V. Sad
- 79' ▲ E. Guerrero ▼ V. Lobko
- 83' ▲ M. Buzhyn ▼ I. Kotsyumaka
- 83' ▲ D. Plakhtyr ▼ V. Danylenko
- 83' ▲ M. Marusych ▼ A. Doroshenko
- 90' 0-2 E. Guerrero · N. Voloshyn
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Minchev
- 12A. Savenkov
- 5V. Pidlepych
- 20Y. Misyura
- 95I. Kotsyumaka ▼ 83'
- 21A. Doroshenko ▼ 83'
- 15V. Danylenko ▼ 83'
- 8V. Odaryuk
- 10V. Sad ▼ 70'
- 7D. Galenkov
- 38D. Sukhoruchko ▼ 26'
Dự bị 7
- 96D. Yermolov
- 19M. Buzhyn ▲ 83'
- 2M. Kononov
- 44D. Plakhtyr ▲ 83'
- 93B. Kobzar ▲ 26'
- 14M. Marusych ▲ 83'
- 11O. Pyatov ▲ 70'
- 71V. Surkis
- 13M. Korobov
- 40K. Bilovar
- 66A. Thiare
- 44V. Dubinchak
- 6V. Brazhko ▼ 46'
- 7A. Yarmolenko ▼ 60'
- 10M. Shaparenko ▼ 46'
- 8O. Pikhalyonok ▼ 60'
- 16S. Ogundana
- 19V. Lobko ▼ 79'
Dự bị 12
- 51V. Morgun
- 74D. Ignatenko
- 9N. Voloshyn ▲ 60'
- 2K. Vivcharenko
- 32T. Mykhavko
- 20O. Karavaev
- 29V. Buyalskyy ▲ 60'
- 5O. Yatsyk ▲ 46'
- 91M. Mykhaylenko ▲ 46'
- 39E. Guerrero ▲ 79'
- 14P. Lyusin
- 4D. Popov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
34Trận đấu58
30Ghi được113
82Thủng lưới68
0.88Bàn thắng mỗi trận1.95
2Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn37
14Hiệp hai62