FC Dynamo Kyiv
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SK Poltava

FC Dynamo Kyiv vs SK Poltava

Tỷ số chung cuộc: FC Dynamo Kyiv 1-2 SK Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 12, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
Phong độ
WLWLD FC Dynamo Kyiv
WDDWD SK Poltava
  1. 45' 0-1 V. Odaryuk · D. Galenkov
  2. HT0-1
  3. 56' Dmytro Plakhtyr
  4. 63' O. Karavaev O. Tymchyk
  5. 68' V. Zakharchenko D. Popov
  6. 70' Y. Streltsov O. Vivdych
  7. 70' V. Danylenko D. Plakhtyr
  8. 73' 0-2 Y. Misyura · A. Doroshenko
  9. 77' B. Redushko V. Kabaev
  10. 77' O. Yatsyk O. Pikhalyonok
  11. 79' O. Yatsyk · B. Redushko 1-2
  12. 83' M. Kononov V. Odaryuk
  13. 83' O. Khakhlyov A. Doroshenko
  14. FT1-2

Đội hình

FC Dynamo Kyiv Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Igor Kostyuk
  1. 35R. Neshcheret 6.3
  2. 18O. Tymchyk ▼ 63' 6.7
  3. 4D. Popov ▼ 68' 6.9
  4. 32T. Mykhavko 7.2
  5. 44V. Dubinchak 6.9
  6. 9N. Voloshyn 6.7
  7. 8O. Pikhalyonok ▼ 77' 7.3
  8. 91M. Mykhaylenko 7.2
  9. 22V. Kabaev ▼ 77' 7.0
  10. 39E. Guerrero 6.6
  11. 29V. Buyalskyy 8.9

Dự bị 11

  1. 51V. Morgun
  2. 34V. Zakharchenko ▲ 68' 6.5
  3. 66A. Thiare
  4. 2K. Vivcharenko
  5. 20O. Karavaev ▲ 63' 6.3
  6. 15V. Rubchynskyi
  7. 70B. Redushko ▲ 77' 7.7
  8. 28K. Osypenko
  9. 5O. Yatsyk ▲ 77' 7.6
  10. 99M. Ponomarenko
  11. 77V. Blanuta
SK Poltava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pavlo Matviychenko
  1. 13V. Voskonyan 8.3
  2. 19M. Buzhyn 6.7
  3. 20Y. Misyura 7.6
  4. 12A. Savenkov 6.6
  5. 95I. Kotsyumaka 6.5
  6. 8V. Odaryuk ▼ 83' 7.2
  7. 21A. Doroshenko ▼ 83' 7.3
  8. 44D. Plakhtyr ▼ 70' 6.6
  9. 7D. Galenkov 7.2
  10. 14M. Marusych 7.0
  11. 88O. Vivdych ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Minchev
  2. 96D. Yermolov
  3. 2M. Kononov ▲ 83' 6.3
  4. 3I. Khodulya
  5. 10Y. Streltsov ▲ 70' 6.3
  6. 11A. Onishchenko
  7. 15V. Danylenko ▲ 70' 6.7
  8. 24S. Shapovalov
  9. 99O. Khakhlyov ▲ 83' 6.5

Thống kê

009
210
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm5
9Trúng đích2
9Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị3
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua8
543Chuyền bóng206
455Chuyền chính xác130
84%Chính xác chuyền63%
2.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

58Trận đấu34
113Ghi được30
68Thủng lưới82
1.95Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới2
37Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu