Kudrivka vs Ruh Lviv
Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 2-1 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 14 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Phong độ
- DWLLL Kudrivka
- LWDLL Ruh Lviv
- 10' A. Storchous · K. Makosso 1-0
- 13' A. Storchous 2-0
- 20' Denys Slyusar
- 43' Denys Pidgurskyi
- 44' Talles Brener
- HT2-0
- 46' ▲ O. Gusev ▼ J. Collahuazo
- 46' ▲ A. Kitela ▼ M. Boyko
- 46' ▲ V. Runich ▼ B. Almazbekov
- 60' Igor Neves
- 62' ▲ I. Denysov ▼ I. Neves
- 65' ▲ O. Belyaev ▼ A. Glushchenko
- 65' ▲ D. Svityukha ▼ A. Storchous
- 70' ▲ D. Sebro ▼ S. Diallo
- 75' ▲ D. Nagnoynyi ▼ K. Makosso
- 82' Yuriy Kopyna
- 83' ▲ A. Lyegostayev ▼ R. Owusu
- 83' ▲ V. Raileanu ▼ D. Slyusar
- 86' 2-1 V. Roman · Talles Brener
- FT2-1
Đội hình
- 37A. Yashkov 6.3
- 39A. Machelyuk 7.0
- 22B. Veklyak 7.2
- 55J. Collahuazo ▼ 46' 6.6
- 74M. Faryna 7.7
- 14K. Makosso ⇢ ▼ 75' 7.2
- 19A. Dumanyuk 6.9
- 10O. Kozak 7.5
- 8A. Storchous ⚽2 ▼ 65' 8.9
- 21A. Glushchenko ▼ 65' 7.5
- 24R. Owusu ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 73M. Kulyk
- 69Y. Potimkov
- 17M. Serdyuk
- 3Y. Kysil
- 78V. Rogozynskyi
- 30O. Gusev ▲ 46' 6.2
- 23V. Adeoye
- 7O. Belyaev ▲ 65' 6.3
- 29D. Nagnoynyi ▲ 75' 6.7
- 27O. Pushkaryov
- 20D. Svityukha ▲ 65' 7.0
- 77A. Lyegostayev ▲ 83' 6.3
- 28Y. Klymenko 6.7
- 93V. Roman ⚽ 6.5
- 15D. Pidgurskyi 7.0
- 17D. Slyusar ▼ 83' 6.9
- 23Y. Kopyna 6.9
- 56M. Boyko ▼ 46' 6.2
- 77B. Almazbekov ▼ 46' 6.0
- 10O. Prytula 7.2
- 30Talles Brener ⇢ 6.9
- 14S. Diallo ▼ 70' 6.7
- 9I. Neves ▼ 62' 6.7
Dự bị 8
- 12O. Vorobiov
- 75A. Kitela ▲ 46' 6.5
- 47K. Kvas
- 11V. Runich ▲ 46' 6.6
- 8V. Raileanu ▲ 83' 6.3
- 79V. Yasinsky
- 50I. Denysov ▲ 62' 6.3
- 65D. Sebro ▲ 70' 6.9
Thống kê
00⚑2
⚑550
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi19
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
372Chuyền bóng332
296Chuyền chính xác244
80%Chính xác chuyền73%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
37Trận đấu44
37Ghi được42
55Thủng lưới67
1Bàn thắng mỗi trận0.95
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai24