Ruh Lviv vs Kudrivka
Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 4-2 Kudrivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- LWDLL Ruh Lviv
- DWLLL Kudrivka
- 14' Klayver · V. Roman 1-0
- 25' ▲ V. Runich ▼ Klayver
- 27' Ivan Losenko
- 28' B. Faal · R. Lyakh 2-0
- 37' Ilya Kvasnytsya
- HT2-0
- 46' ▲ O. Prytula ▼ M. Sapuga
- 46' 2-1 R. Owusu
- 50' 2-2 O. Kozak · R. Owusu
- 57' I. Kvasnytsya · O. Prytula 3-2
- 68' ▲ M. Melnychuk ▼ Y. Morozko
- 68' ▲ D. Nagnoynyi ▼ I. Losenko
- 70' ▲ A. Kitela ▼ I. Kvasnytsya
- 78' ▲ D. Svityukha ▼ O. Kozak
- 78' ▲ A. Lyegostayev ▼ A. Storchous
- 82' ▲ V. Raileanu ▼ D. Pidgurskyi
- 84' ▲ A. Demchenko ▼ R. Owusu
- 87' B. Faal 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1Y. Gereta 6.7
- 93V. Roman ⇢ 7.2
- 92B. Slyubyk 6.2
- 4V. Kholod 6.3
- 73R. Lyakh ⇢ 7.9
- 23Y. Kopyna 6.7
- 15D. Pidgurskyi ▼ 82' 6.3
- 14I. Kvasnytsya ⚽ ▼ 70' 6.9
- 63M. Sapuga ▼ 46' 6.2
- 7Klayver ⚽ ▼ 25' 6.9
- 99B. Faal ⚽2 9.2
Dự bị 11
- 28Y. Klymenko
- 10O. Prytula ▲ 46' 6.9
- 58O. Piskun
- 75A. Kitela ▲ 70' 6.9
- 8V. Raileanu ▲ 82' 7.0
- 47K. Kvas
- 33A. Zalypka
- 95B. Kyrykovych
- 77B. Almazbekov
- 11V. Runich ▲ 25' 6.7
- 70N. Kasarda
- 1R. Lyopka 5.7
- 39A. Machelyuk 6.2
- 17M. Serdyuk 6.5
- 90I. Mamrosenko 6.2
- 78V. Rogozynskyi
- 66I. Losenko ▼ 68' 6.9
- 19A. Dumanyuk 6.9
- 9O. Kozak ⚽ ▼ 78' 7.9
- 8A. Storchous ▼ 78' 6.9
- 33Y. Morozko ▼ 68' 6.9
- 24R. Owusu ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
Dự bị 12
- 73M. Kulyk
- 22B. Veklyak
- 30O. Gusev
- 91M. Melnychuk ▲ 68' 6.3
- 14K. Matveev
- 29D. Nagnoynyi ▲ 68' 6.7
- 7D. Korkishko
- 20D. Svityukha ▲ 78' 6.3
- 27O. Pushkaryov
- 10O. Lytovchenko
- 77A. Lyegostayev ▲ 78' 6.5
- 97A. Demchenko ▲ 84' 6.7
Thống kê
01⚑2
⚑210
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm13
6Trúng đích4
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc2
0Việt vị0
19Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
313Chuyền bóng472
248Chuyền chính xác397
79%Chính xác chuyền84%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
44Trận đấu37
42Ghi được37
67Thủng lưới55
0.95Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai22