FC LNZ Cherkasy
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Poltava

FC LNZ Cherkasy vs SK Poltava

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 2-0 SK Poltava tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 13 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 4, hòa 0, SK Poltava thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Phong độ
WLDWD FC LNZ Cherkasy
DDWDL SK Poltava
  1. 8' Y. Tverdokhlib · D. Kuzyk 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Buzhyn I. Ukhan
  4. 54' Artur Ryabov
  5. 61' V. Tankovskiy Y. Tverdokhlib
  6. 61' M. Jashari A. Mykytyshyn
  7. 70' B. Kobzar D. Sukhoruchko
  8. 70' O. Vivdych V. Odaryuk
  9. 72' M. Marusych D. Plakhtyr
  10. 73' D. Kuzyk · M. Assinor 2-0
  11. 79' A. Yakubu Y. Pastukh
  12. 79' D. Kravchuk M. Assinor
  13. 81' O. Pyatov V. Sad
  14. 87' A. Dajko A. Ryabov
  15. FT2-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Vitaliy Ponomaryov
  1. 12O. Palamarchuk 7.0
  2. 25O. Gorin 7.3
  3. 29R. Didyk 7.2
  4. 14O. Drambayev 7.3
  5. 11G. Pasich 6.9
  6. 19Y. Pastukh ▼ 79' 6.3
  7. 16A. Ryabov ▼ 87' 7.0
  8. 22Y. Tverdokhlib ▼ 61' 7.3
  9. 17D. Kuzyk 8.9
  10. 90M. Assinor ▼ 79' 7.2
  11. 7A. Mykytyshyn ▼ 61' 7.7

Dự bị 12

  1. 1D. Ledviy
  2. 72K. Samoylenko
  3. 4A. Dajko ▲ 87'
  4. 8A. Yakubu ▲ 79' 6.3
  5. 33I. Putrya
  6. 24M. Podolyak
  7. 6V. Tankovskiy ▲ 61' 6.9
  8. 34N. Muravskyi
  9. 27J. Bennette
  10. 18Awudu Abdul
  11. 10M. Jashari ▲ 61' 6.9
  12. 23D. Kravchuk ▲ 79' 6.6
SK Poltava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pavlo Matviychenko
  1. 1M. Minchev 7.2
  2. 24I. Ukhan ▼ 46' 6.0
  3. 20Y. Misyura 7.0
  4. 5V. Pidlepych 6.9
  5. 12A. Savenkov 6.9
  6. 44D. Plakhtyr ▼ 72' 6.9
  7. 15V. Danylenko 6.9
  8. 8V. Odaryuk ▼ 70' 5.9
  9. 10V. Sad ▼ 81' 6.5
  10. 7D. Galenkov 6.6
  11. 38D. Sukhoruchko ▼ 70' 6.2

Dự bị 7

  1. 96D. Yermolov
  2. 19M. Buzhyn ▲ 46' 6.3
  3. 2M. Kononov
  4. 93B. Kobzar ▲ 70' 6.3
  5. 88O. Vivdych ▲ 70' 6.3
  6. 14M. Marusych ▲ 72' 6.9
  7. 11O. Pyatov ▲ 81' 6.9

Thống kê

017
000
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
7Phạt góc0
2Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
364Chuyền bóng427
286Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền79%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

47Trận đấu34
62Ghi được30
33Thủng lưới82
1.32Bàn thắng mỗi trận0.88
26Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu