SK Poltava
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC LNZ Cherkasy

SK Poltava vs FC LNZ Cherkasy

Tỷ số chung cuộc: SK Poltava 0-2 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SK Poltava thắng 1, hòa 0, FC LNZ Cherkasy thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Phong độ
DDWDL SK Poltava
WLDWD FC LNZ Cherkasy
  1. 23' A. Savenkov Y. Opanasenko
  2. 31' 0-1 P. Obah · O. Drambayev
  3. 39' Dmytro Plakhtyr
  4. HT0-1
  5. 53' M. Jashari V. Tankovskiy
  6. 64' 0-2 P. Obah
  7. 65' V. Danylenko D. Plakhtyr
  8. 65' Y. Streltsov O. Khakhlyov
  9. 69' S. Nonikashvili Y. Pastukh
  10. 69' D. Kravchuk M. Assinor
  11. 84' Oleg Horin
  12. 88' Shota Nonikashvili
  13. 89' M. Podolyak P. Obah
  14. 90'+1 I. Kotsyumaka V. Odaryuk
  15. 90'+2 A. Onishchenko D. Galenkov
  16. FT0-2

Đội hình

SK Poltava Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pavlo Matviychenko
  1. 13V. Voskonyan 8.0
  2. 19M. Buzhyn 7.0
  3. 20Y. Misyura 7.5
  4. 39Y. Opanasenko ▼ 23' 6.6
  5. 2M. Kononov 6.9
  6. 44D. Plakhtyr ▼ 65' 6.6
  7. 99O. Khakhlyov ▼ 65' 6.5
  8. 8V. Odaryuk ▼ 90' 6.5
  9. 21A. Doroshenko 6.9
  10. 7D. Galenkov ▼ 90' 6.0
  11. 88O. Vivdych 6.3

Dự bị 9

  1. 1M. Minchev
  2. 96D. Yermolov
  3. 3I. Khodulya
  4. 12A. Savenkov ▲ 23' 6.3
  5. 95I. Kotsyumaka ▲ 90'
  6. 15V. Danylenko ▲ 65' 6.9
  7. 11A. Onishchenko ▲ 90'
  8. 24S. Shapovalov
  9. 10Y. Streltsov ▲ 65' 6.5
FC LNZ Cherkasy Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Vitaliy Ponomaryov
  1. 12O. Palamarchuk 6.9
  2. 11G. Pasich 7.5
  3. 25O. Gorin 8.0
  4. 34N. Muravskyi 7.2
  5. 14O. Drambayev 7.2
  6. 17D. Kuzyk 7.6
  7. 6V. Tankovskiy ▼ 53' 7.2
  8. 16A. Ryabov 7.3
  9. 19Y. Pastukh ▼ 69' 6.6
  10. 8P. Obah ⚽2 ▼ 89' 8.6
  11. 90M. Assinor ▼ 69' 7.0

Dự bị 12

  1. 1D. Ledviy
  2. 72K. Samoylenko
  3. 4A. Dajko
  4. 88Y. Kysil
  5. 18O. Kapliyenko
  6. 27J. Bennette
  7. 9A. Avagymyan
  8. 5S. Nonikashvili ▲ 69' 6.7
  9. 10M. Jashari ▲ 53' 7.0
  10. 24M. Podolyak ▲ 89'
  11. 23D. Kravchuk ▲ 69' 6.9
  12. 7Eynel Soares

Thống kê

014
420
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm16
1Trúng đích7
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
372Chuyền bóng358
300Chuyền chính xác270
81%Chính xác chuyền75%
0.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

34Trận đấu47
30Ghi được62
82Thủng lưới33
0.88Bàn thắng mỗi trận1.32
2Giữ sạch lưới26
21Trên 2.5 bàn15
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu