FC LNZ Cherkasy
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SK Poltava

FC LNZ Cherkasy vs SK Poltava

Tỷ số chung cuộc: FC LNZ Cherkasy 1-0 SK Poltava tại Persha Liga, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC LNZ Cherkasy thắng 4, hòa 0, SK Poltava thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 4
Sân vận động
Cherkasy Arena, Cherkasy
Trọng tài
K. Zabroda
Phong độ
WLDWD FC LNZ Cherkasy
DDWDL SK Poltava
  1. 19' M. Polyulyakh 1-0
  2. 38' I. Tyshchenko
  3. 44' S. Kopyl
  4. HT1-0
  5. 46' A. Evdokymov S. Kopyl
  6. 54' A. Storchous A. Savin
  7. 68' V. Voytsekhovskyi A. Lyashenko
  8. 69' O. Migunov I. Tyshchenko
  9. 70' D. Kuimov Y. Streltsov
  10. 74' M. Gorzhuy Y. Kostenko
  11. 75' V. Kurelekh
  12. 81' A. Savenkov V. Danilenko
  13. 81' V. Taranushych V. Kurelekh
  14. 84' Y. Galenko V. Nekhtii
  15. FT1-0

Đội hình

FC LNZ Cherkasy
  1. K. Samoylenko
  2. O. Tarasenko
  3. O. Synegub
  4. I. Soldat
  5. S. Shvets
  6. A. Savin ▼ 54'
  7. M. Polyulyakh
  8. A. Lyashenko ▼ 68'
  9. I. Tyshchenko ▼ 69'
  10. S. Kopyl ▼ 46'
  11. V. Nekhtii ▼ 84'

Dự bị 12

  1. A. Evdokymov ▲ 46'
  2. A. Storchous ▲ 54'
  3. V. Voytsekhovskyi ▲ 68'
  4. O. Migunov ▲ 69'
  5. Y. Galenko ▲ 84'
  6. A. Slotyuk
  7. D. Shelikhov
  8. M. Tyapkin
  9. P. Zamurenko
  10. R. Tolochko
  11. V. Chornyi
  12. D. Dolinskyi
SK Poltava HLV: V. Sysenko
  1. Y. Vichnyi
  2. V. Kurelekh ▼ 81'
  3. Y. Streltsov ▼ 70'
  4. B. Bychkov
  5. O. Tomenko
  6. M. Buzhyn
  7. Y. Kostenko ▼ 74'
  8. E. Kovalenko
  9. V. Danilenko ▼ 81'
  10. D. Shcherbak
  11. D. Kopytov

Dự bị 7

  1. D. Kuimov ▲ 70'
  2. M. Gorzhuy ▲ 74'
  3. A. Savenkov ▲ 81'
  4. V. Taranushych ▲ 81'
  5. A. Yaremenko
  6. B. Petrychenko
  7. O. Pos

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

24Trận đấu22
39Ghi được26
16Thủng lưới34
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
12Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu