Epitsentr Dunayivtsi vs Polessya
Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 3-2 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 1, hòa 2, Polessya thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
- Phong độ
- WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
- LWWWL Polessya
- HT0-0
- 46' ▲ V. Tanchyk ▼ V. Luchkevych
- 49' Joaquinete · A. Lipovuz 1-0
- 54' V. Tanchyk · O. Klymets 2-0
- 55' ▲ O. Nazarenko ▼ M. Bragaru
- 55' ▲ O. Filippov ▼ O. Fedor
- 55' ▲ I. Krasnopir ▼ M. Gayduchyk
- 59' 2-1 N. Cochphản lưới
- 60' ▲ L. Emerllahu ▼ O. Gutsulyak
- 64' 2-2 O. Nazarenko · I. Krasnopir
- 68' ▲ M. Myronyuk ▼ A. Lipovuz
- 68' ▲ M. Kravchenko ▼ G. Maisuradze
- 84' ▲ V. Supryaga ▼ I. Kyryukhantsev
- 89' Joaquinete11m 3-2
- 90' Bogdan Mykhaylichenko
- 90'+9 ▲ K. Kovalets ▼ V. Sydun
- 90'+9 ▲ A. Oliveira ▼ Joaquinete
- FT3-2
Đội hình
- 71N. Fedotov 9.2
- 70I. Kyryukhantsev ▼ 84' 6.3
- 3S. Grygorashchuk 7.0
- 77N. Coch 6.9
- 97O. Klymets ⇢ 6.6
- 28A. Lipovuz ⇢ ▼ 68' 6.2
- 5E. Zaporozhets 6.3
- 67V. Luchkevych ▼ 46' 6.3
- 39J. Ceberio 6.2
- 9Joaquinete ⚽2 ▼ 90' 8.5
- 20V. Sydun ▼ 90' 6.3
Dự bị 12
- 21V. Supryaga ▲ 84' 6.7
- 6K. Kovalets ▲ 90'
- 8M. Myronyuk ▲ 68' 6.7
- 15D. Holub
- 11S. Krystin
- 34V. Tanchyk ⚽ ▲ 46' 7.2
- 2A. Oliveira ▲ 90'
- 7A. Matkevych
- 17Y. Demchenko
- 22V. Krystin
- 37A. Vavshko
- 31O. Bilyk
- 21G. Bushchan 6.2
- 31G. Maisuradze ▼ 68' 6.7
- 16I. Krasniqi 6.9
- 5E. Sarapiy 6.9
- 15B. Mykhaylichenko 7.0
- 18O. Andriyevski 6.9
- 8R. Babenko 7.2
- 11O. Gutsulyak ▼ 60' 6.5
- 27O. Fedor ▼ 55' 7.2
- 45M. Bragaru ▼ 55' 6.6
- 89M. Gayduchyk ▼ 55' 6.0
Dự bị 12
- 98D. Talko
- 1O. Kudryk
- 4M. Kravchenko ▲ 68' 6.6
- 7O. Nazarenko ⚽ ▲ 55' 7.9
- 9O. Filippov ▲ 55' 6.2
- 14L. Emerllahu ▲ 60' 6.7
- 19V. Shepelev
- 22V. Veleten
- 29B. Tomandzoto
- 30B. Lednev
- 35K. Koberniuk
- 95I. Krasnopir ▲ 55' 7.0
Thống kê
00⚑3
⚑910
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm29
7Trúng đích11
3Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn9
3Phạt góc9
0Việt vị0
7Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
10Cứu thua4
348Chuyền bóng576
281Chuyền chính xác502
81%Chính xác chuyền87%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)5.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
35Trận đấu46
39Ghi được78
54Thủng lưới45
1.11Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai37