Epitsentr Dunayivtsi
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Polessya

Epitsentr Dunayivtsi vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: Epitsentr Dunayivtsi 1-2 Polessya tại Persha Liga, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Epitsentr Dunayivtsi thắng 1, hòa 2, Polessya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Persha Liga · Vòng 2
Sân vận động
Stadion im. H.A. Tolkocheeva, Kamianets-Podilskyi
Trọng tài
D. Reznikov
Phong độ
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
LWWWL Polessya
  1. 44' V. Ogirya
  2. HT0-0
  3. 46' T. Puchkovskyi V. Krystin
  4. 46' D. Yanakov D. Shastal
  5. 47' 0-1 V. Grytsuk11m
  6. 55' T. Puchkovskyi 1-1
  7. 58' Barbosa S. Sten
  8. 58' M. Myronyuk Y. Glushchuk
  9. 61' V. Vakula A. Kozak
  10. 77' 1-2 B. Kushnirenko
  11. 83' O. Nychyporenko V. Moroz
  12. 84' R. Buryak M. Girnyi
  13. 90'+2 Y. Mykytyuk V. Grytsuk
  14. FT1-2

Đội hình

Epitsentr Dunayivtsi HLV: O. Naduda
  1. S. Chernobay
  2. A. Bejenari
  3. Y. Shevchenko
  4. O. Zhmuyda
  5. V. Moroz ▼ 83'
  6. Y. Glushchuk ▼ 58'
  7. O. Chepelyuk
  8. V. Krystin ▼ 46'
  9. S. Sten ▼ 58'
  10. S. Grygorashchuk
  11. M. Girnyi ▼ 84'

Dự bị 9

  1. T. Puchkovskyi ▲ 46'
  2. Barbosa ▲ 58'
  3. M. Myronyuk ▲ 58'
  4. O. Nychyporenko ▲ 83'
  5. R. Buryak ▲ 84'
  6. K. Kostenko
  7. R. Morozov
  8. R. Zhmurko
  9. S. Krystin
Polessya HLV: Y. Kalitvintsev
  1. O. Kudryk
  2. A. Gitchenko
  3. V. Shapoval
  4. B. Kushnirenko
  5. V. Chervak
  6. V. Grytsuk ▼ 90'
  7. V. Ogirya
  8. Y. Morozko
  9. D. Shastal ▼ 46'
  10. A. Kozak ▼ 61'
  11. P. Budkivskyi

Dự bị 12

  1. D. Yanakov ▲ 46'
  2. V. Vakula ▲ 61'
  3. Y. Mykytyuk ▲ 90'
  4. A. Pospelov
  5. A. Vlasyuk
  6. A. Yashkov
  7. D. Volynets
  8. I. Cherednychenko
  9. M. Andrushchenko
  10. S. Kyslenko
  11. Y. Morgovskyi
  12. N. Petruk

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polessya
14 34 - 6 +28 40
2
Obolon'-Brovar
14 19 - 8 +11 29
3
FC LNZ Cherkasy
14 19 - 12 +7 22
4
Metalurh Zaporizhya
14 17 - 16 +1 20
5
Chernihiv
14 15 - 16 -1 19
5
Karpaty
14 12 - 16 -4 18
5
Prykarpattia
14 11 - 22 -11 15
6
Dinaz Vyshhorod
14 14 - 28 -14 10
6
Epitsentr Dunayivtsi
14 12 - 17 -5 15
6
SK Poltava
14 16 - 22 -6 16
7
Bukovyna
14 9 - 21 -12 9
7
Nyva Ternopil
14 10 - 17 -7 8
7
Skoruk Tomakivka
14 15 - 22 -7 14
8
Hirnyk-Sport
14 8 - 25 -17 8
8
Kremin'
14 11 - 31 -20 7
8
Yarud Mariupol'
14 12 - 25 -13 7
Thăng hạng Play-off Relegation Round

So sánh

22Trận đấu24
24Ghi được51
22Thủng lưới18
1.09Bàn thắng mỗi trận2.13
8Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu