Polessya
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Epitsentr Dunayivtsi

Polessya vs Epitsentr Dunayivtsi

Tỷ số chung cuộc: Polessya 0-0 Epitsentr Dunayivtsi tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 2, hòa 2, Epitsentr Dunayivtsi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Sân vận động
Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
Phong độ
LWWWL Polessya
WWDWL Epitsentr Dunayivtsi
  1. 31' Borys Krushynskyi
  2. HT0-0
  3. 59' Geovane M. Myronyuk
  4. 62' O. Filippov M. Gayduchyk
  5. 62' T. Yosefi M. Bragaru
  6. 71' O. Nazarenko O. Gutsulyak
  7. 71' V. Shepelev O. Andriyevski
  8. 87' B. Lednev V. Veleten
  9. 90'+2 Vladyslav Supryaga
  10. 90'+4 A. Lipovuz V. Supryaga
  11. 90'+5 A. Boryachuk Joaquinete
  12. FT0-0

Đội hình

Polessya Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ruslan Rotan
  1. 23Y. Volynets 7.5
  2. 15B. Mykhaylichenko 7.2
  3. 44S. Chobotenko 7.6
  4. 5E. Sarapiy 7.9
  5. 55B. Krushynskyi 7.6
  6. 18O. Andriyevski ▼ 71' 7.2
  7. 8R. Babenko 7.2
  8. 11O. Gutsulyak ▼ 71' 6.7
  9. 45M. Bragaru ▼ 62' 7.3
  10. 22V. Veleten ▼ 87' 8.0
  11. 89M. Gayduchyk ▼ 62' 6.6

Dự bị 11

  1. 21G. Bushchan
  2. 1O. Kudryk
  3. 2A. Hadroj
  4. 7O. Nazarenko ▲ 71' 6.7
  5. 9O. Filippov ▲ 62' 6.5
  6. 10T. Yosefi ▲ 62' 7.3
  7. 13D. Beskorovaynyi
  8. 19V. Shepelev ▲ 71' 7.0
  9. 29B. Tomandzoto
  10. 30B. Lednev ▲ 87' 6.3
  11. 34Joao Vialle
Epitsentr Dunayivtsi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergiy Nagornyak
  1. 31O. Bilyk 7.5
  2. 70I. Kyryukhantsev 6.3
  3. 4V. Moroz 7.3
  4. 77N. Coch 7.3
  5. 97O. Klymets 7.5
  6. 39J. Ceberio 6.3
  7. 5E. Zaporozhets 6.9
  8. 20V. Sydun 6.7
  9. 8M. Myronyuk ▼ 59' 6.3
  10. 9Joaquinete ▼ 90' 6.7
  11. 21V. Supryaga ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 30G. Bushnyak
  2. 17Y. Demchenko
  3. 22V. Krystin
  4. 28A. Lipovuz ▲ 90'
  5. 14D. Yanakov
  6. 23A. Boryachuk ▲ 90'
  7. 3S. Grygorashchuk
  8. 10A. Bezhenar
  9. 12Geovane ▲ 59' 6.7

Thống kê

0111
110
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm5
2Trúng đích3
7Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
644Chuyền bóng273
555Chuyền chính xác203
86%Chính xác chuyền74%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

46Trận đấu35
78Ghi được39
45Thủng lưới54
1.7Bàn thắng mỗi trận1.11
21Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu