Kudrivka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Polessya

Kudrivka vs Polessya

Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 0-2 Polessya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kudrivka thắng 0, hòa 0, Polessya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 21
Sân vận động
Obolon' Arena, Kiev
Phong độ
DDWLL Kudrivka
WWLWW Polessya
  1. 18' 0-1 O. Gutsulyak · M. Bragaru
  2. 24' 0-2 O. Gutsulyak · B. Krushynskyi
  3. 38' K. Makosso D. Nagnoynyi
  4. HT0-2
  5. 46' A. Lyegostayev O. Belyaev
  6. 60' O. Nazarenko O. Fedor
  7. 69' M. Melnychuk Y. Morozko
  8. 69' O. Pushkaryov O. Kozak
  9. 70' I. Krasniqi R. Babenko
  10. 70' O. Andriyevski L. Emerllahu
  11. 70' I. Krasnopir M. Gayduchyk
  12. 76' M. Serdyuk J. Collahuazo
  13. 82' O. Filippov M. Bragaru
  14. 85' Artur Dumaniuk
  15. FT0-2

Đội hình

Kudrivka Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vasyl Baranov
  1. 37A. Yashkov
  2. 30O. Gusev
  3. 22B. Veklyak
  4. 55J. Collahuazo▼ 76'
  5. 39A. Machelyuk
  6. 10O. Kozak▼ 69'
  7. 19A. Dumanyuk
  8. 29D. Nagnoynyi▼ 38'
  9. 33Y. Morozko▼ 69'
  10. 9A. Taipi
  11. 7O. Belyaev▼ 46'

Dự bị 12

  1. 44l. Karavashchenko
  2. 73M. Kulyk
  3. 69Y. Potimkov
  4. 17M. Serdyuk▲ 76'
  5. 3Y. Kysil
  6. 91M. Melnychuk▲ 69'
  7. 78V. Rogozynskyi
  8. 14K. Makosso▲ 38'
  9. 8A. Storchous
  10. 27O. Pushkaryov▲ 69'
  11. 20D. Svityukha
  12. 77A. Lyegostayev▲ 46'
Polessya Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ruslan Rotan
  1. 23Y. Volynets
  2. 15B. Mykhaylichenko
  3. 44S. Chobotenko
  4. 5E. Sarapiy
  5. 55B. Krushynskyi
  6. 27O. Fedor▼ 60'
  7. 8R. Babenko▼ 70'
  8. 14L. Emerllahu▼ 70'
  9. 11O. Gutsulyak
  10. 89M. Gayduchyk▼ 70'
  11. 45M. Bragaru▼ 82'

Dự bị 12

  1. 21G. Bushchan
  2. 1O. Kudryk
  3. 7O. Nazarenko▲ 60'
  4. 9O. Filippov▲ 82'
  5. 16I. Krasniqi▲ 70'
  6. 18O. Andriyevski▲ 70'
  7. 19V. Shepelev
  8. 29B. Tomandzoto
  9. 30B. Lednev
  10. 31G. Maisuradze
  11. 60M. Melnychenko
  12. 95I. Krasnopir▲ 70'

Thống kê

011
700
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm19
1Trúng đích5
2Chệch đích9
2Bị chặn5
1Phạt góc7
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
348Chuyền bóng639
81%Chính xác chuyền89%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu46
37Ghi được78
55Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận1.7
7Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu