Polessya vs Kudrivka
Tỷ số chung cuộc: Polessya 2-0 Kudrivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Polessya thắng 3, hòa 0, Kudrivka thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 6
- Sân vận động
- Tsentralnyi Stadion, Zhytomyr
- Phong độ
- WWLWW Polessya
- DDWLL Kudrivka
- HT0-0
- 56' V. Veleten 1-0
- 61' ▲ O. Nazarenko ▼ V. Veleten
- 61' ▲ O. Gutsulyak ▼ M. Bragaru
- 64' ▲ A. Totovytskyi ▼ Y. Morozko
- 64' ▲ O. Pushkaryov ▼ D. Korkishko
- 69' ▲ T. Yosefi ▼ V. Shepelev
- 69' ▲ M. Gayduchyk ▼ O. Filippov
- 72' ▲ D. Svityukha ▼ O. Kozak
- 72' ▲ R. Owusu ▼ A. Lyegostayev
- 82' M. Gayduchyk · O. Nazarenko 2-0
- 85' ▲ D. Beskorovaynyi ▼ O. Andriyevski
- 87' ▲ M. Melnychuk ▼ V. Rogozynskyi
- FT2-0
Đội hình
- 23Y. Volynets
- 4M. Kravchenko
- 5E. Sarapiy
- 44S. Chobotenko
- 15B. Mykhaylichenko
- 8R. Babenko
- 45M. Bragaru ▼ 61'
- 19V. Shepelev ▼ 69'
- 18O. Andriyevski ▼ 85'
- 22V. Veleten ▼ 61'
- 9O. Filippov ▼ 69'
Dự bị 12
- 21G. Bushchan
- 1O. Kudryk
- 7O. Nazarenko ▲ 61'
- 10T. Yosefi ▲ 69'
- 11O. Gutsulyak ▲ 61'
- 13D. Beskorovaynyi ▲ 85'
- 29B. Tomandzoto
- 30B. Lednev
- 31G. Maisuradze
- 70J. D. Yoka
- 89M. Gayduchyk ▲ 69'
- 94D. Gryshkevych
- 1R. Lyopka
- 39A. Machelyuk
- 17M. Serdyuk
- 90I. Mamrosenko
- 78V. Rogozynskyi ▼ 87'
- 66I. Losenko
- 8A. Storchous
- 9O. Kozak ▼ 72'
- 7D. Korkishko ▼ 64'
- 33Y. Morozko ▼ 64'
- 77A. Lyegostayev ▼ 72'
Dự bị 12
- 73M. Kulyk
- 37A. Yashkov
- 13V. Shapoval
- 22B. Veklyak
- 91M. Melnychuk ▲ 87'
- 19A. Dumanyuk
- 5A. Totovytskyi ▲ 64'
- 27O. Pushkaryov ▲ 64'
- 20D. Svityukha ▲ 72'
- 24R. Owusu ▲ 72'
- 21D. Bezborodko
- 10O. Lytovchenko
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
46Trận đấu37
78Ghi được37
45Thủng lưới55
1.7Bàn thắng mỗi trận1
21Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai22