Karpaty vs Kolos Kovalivka
Tỷ số chung cuộc: Karpaty 0-1 Kolos Kovalivka tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Karpaty thắng 2, hòa 1, Kolos Kovalivka thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
- Phong độ
- WWDLW Karpaty
- LWDDL Kolos Kovalivka
- 42' Marko Sapuga
- 42' Mykyta Burda
- HT0-0
- 58' ▲ Edson Fernando ▼ M. Sapuga
- 62' 0-1 A. Salabay · A. Tsurikov
- 65' ▲ Bruninho ▼ A. Shakh
- 65' ▲ X. Alkain ▼ Y. Kostenko
- 79' Mykyta Burda
- 79' Mykyta Burda
- 82' ▲ L. Stankovski ▼ Elias
- 83' ▲ Y. Karabin ▼ Stenio
- 83' ▲ I. Kvasnytsya ▼ A. Chachua
- 83' ▲ V. Bondarenko ▼ A. Gusol
- 86' Luka Stankovski
- 88' ▲ I. Kane ▼ Y. Klymchuk
- 90'+5 Valeriy Bondarenko
- 90'+2 ▲ D. Khrypchuk ▼ O. Demchenko
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Domchak 7.9
- 77O. Sych 7.3
- 4V. Baboglo 6.6
- 47Jean Pedroso 6.7
- 73R. Lyakh 7.2
- 8A. Chachua ▼ 83' 7.2
- 20M. Sapuga ▼ 58' 6.3
- 33A. Shakh ▼ 65' 6.5
- 10Stenio ▼ 83' 6.6
- 99B. Faal 6.6
- 26Y. Kostenko ▼ 65' 6.9
Dự bị 12
- 80R. Mysak
- 30A. Klishchuk
- 44V. Kholod
- 11D. Miroshnichenko
- 35Edson Fernando ▲ 58' 6.9
- 18Eriki
- 37Bruninho ▲ 65' 7.3
- 16I. Chaban
- 19Y. Karabin ▲ 83' 6.7
- 14I. Kvasnytsya ▲ 83' 6.3
- 70X. Alkain ▲ 65' 6.7
- 7V. Paulo
- 31I. Pakholyuk 8.9
- 77A. Ponedelnik 6.9
- 3E. Kozik 6.7
- 6M. Burda 6.9
- 9A. Tsurikov ⇢ 8.0
- 15A. Gusol ▼ 83' 6.6
- 20N. Gagnidze 7.2
- 55Elias ▼ 82' 7.2
- 17A. Salabay ⚽ 7.3
- 70Y. Klymchuk ▼ 88' 6.6
- 7O. Demchenko ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 1D. Matsapura
- 38T. Puzankov
- 2Z. Rukhadze
- 81Y. Popravka
- 5V. Bondarenko ▲ 83' 6.9
- 45D. Khrypchuk ▲ 90'
- 80O. Kryvoruchko
- 10L. Stankovski ▲ 82' 6.2
- 47D. Denisenko
- 19D. Alefirenko
- 14I. Kane ▲ 88'
- 11A. Tahiri
Thống kê
01⚑6
⚑441
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm10
5Trúng đích5
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
430Chuyền bóng322
352Chuyền chính xác260
82%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
38Trận đấu43
63Ghi được50
45Thủng lưới40
1.66Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai32