Kolos Kovalivka
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Karpaty

Kolos Kovalivka vs Karpaty

Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 2-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 4, hòa 1, Karpaty thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Kolos, Kovalivka
Phong độ
LWDDL Kolos Kovalivka
WWDLW Karpaty
  1. 9' 0-1 I. Krasniqiphản lưới
  2. 44' Danyil Alefirenko
  3. HT0-1
  4. 46' M. Kovtaliuk O. Sydorov
  5. 46' Ș. Vlădoiu Elias
  6. 46' Y. Pidlepenets Y. Kostenko
  7. 55' Y. Kinareikinphản lưới 1-1
  8. 64' O. Fedor A. Shakh
  9. 67' Ilir Krasniqi
  10. 72' I. Kvasnytsia Bruninho
  11. 81' Igor Neves I. Krasnopir
  12. 85' A. Husol D. Alefirenko
  13. 85' P. Orikhovskyi A. Rrapaj
  14. 89' N. Gagnidze · A. Tsurikov 2-1
  15. 90'+4 Vladyslav Veleten
  16. 90'+3 O. Bezruchuk N. Gagnidze
  17. FT2-1

Đội hình

Kolos Kovalivka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kostyshyn
  1. 31I. Pakholiuk 6.9
  2. 32E. Kozik 6.3
  3. 6M. Burda 7.2
  4. 16I. Krasniqi 6.9
  5. 9A. Tsurikov 6.6
  6. 55Elias ▼ 46' 6.3
  7. 19D. Alefirenko ▼ 85' 6.2
  8. 20N. Gagnidze ▼ 90' 7.2
  9. 99A. Rrapaj ▼ 85' 6.2
  10. 8V. Veleten 7.3
  11. 17O. Sydorov ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 22M. Kovtaliuk ▲ 46' 6.5
  2. 2Ș. Vlădoiu ▲ 46' 6.9
  3. 15A. Husol ▲ 85' 6.3
  4. 10P. Orikhovskyi ▲ 85' 6.7
  5. 80O. Bezruchuk ▲ 90'
  6. 27T. Sukhar
  7. 1V. Horokh
  8. 23R. Mysak
  9. 7O. Demchenko
  10. 81Y. Popravka
  11. 48O. Kryvoruchko
Karpaty Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Lupashko
  1. 1Y. Kinareikin 6.3
  2. 28P. Polehenko 6.3
  3. 3V. Adamiuk 6.9
  4. 21P. Tanda 6.6
  5. 11D. Miroshnichenko 7.0
  6. 23Pablo Álvarez 6.9
  7. 26Y. Kostenko ▼ 46' 6.5
  8. 8A. Chachua 6.9
  9. 37Bruninho ▼ 72' 6.6
  10. 33A. Shakh ▼ 64' 6.2
  11. 95I. Krasnopir ▼ 81' 6.2

Dự bị 9

  1. 7Y. Pidlepenets ▲ 46' 6.9
  2. 17O. Fedor ▲ 64' 6.3
  3. 14I. Kvasnytsia ▲ 72' 6.5
  4. 10Igor Neves ▲ 81' 6.7
  5. 35O. Kemkin
  6. 19I. Chaban
  7. 2M. Kyrychok
  8. 18V. Klymenko
  9. 41N. Domchak

Thống kê

032
400
45%Kiểm soát bóng55%
6Dứt điểm9
4Trúng đích2
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị2
22Phạm lỗi12
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
324Chuyền bóng357
249Chuyền chính xác292
77%Chính xác chuyền82%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
51Ghi được57
40Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu