Kolos Kovalivka vs Karpaty
Tỷ số chung cuộc: Kolos Kovalivka 2-1 Karpaty tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kolos Kovalivka thắng 4, hòa 1, Karpaty thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Sân vận động
- Obolon Arena, Kyiv
- Trọng tài
- M. Kozyryatskiy
- Phong độ
- LLWDD Kolos Kovalivka
- WWWDL Karpaty
- 11' O. Ilyin · V. Emets 1-0
- 25' Vladislav Emets
- 42' K. Petrov 2-0
- 45' Alexandru Boychuk
- HT2-0
- 46' ▲ A. Kozak ▼ R. Slyva
- 47' Andro Giorgadze
- 65' Hennadii Pasich
- 68' ▲ A. Vilhjálmsson ▼ Y. Morozko
- 74' ▲ K. Kirilenko ▼ A. Boiciuc
- 77' Ostap Prytula
- 78' 2-1 A. Kozak · O. Prytula
- 80' ▲ O. Kozhushko ▼ O. Bondarenko
- 80' ▲ Y. Zadoya ▼ A. Bogdanov
- 84' Evgen Smyrny
- 90' Egor Nazaryna
- FT2-1
Đội hình
- 25Y. Volynets
- 13V. Gavrysh
- 5K. Petrov
- 80Y. Efremov
- 29V. Emets
- 90A. Bogdanov ▼ 80'
- 10Y. Morozko ▼ 68'
- 48P. Orikhovskyi
- 8Y. Smyrnyi
- 69O. Ilyin
- 17O. Bondarenko ▼ 80'
Dự bị 7
- 77A. Vilhjálmsson ▲ 68'
- 11O. Kozhushko ▲ 80'
- 99Y. Zadoya ▲ 80'
- 15O. Chornomorets
- 1A. Yashkov
- 6M. Maksymenko
- 7V. Lysenko
- 31O. Kudryk
- 66M. Martins
- 34T. Hall
- 30A. Giorgadze
- 49R. Slyva ▼ 46'
- 41G. Pasich
- 7D. Klyots
- 29Y. Nazaryna
- 76O. Prytula
- 17A. Boiciuc ▼ 74'
- 73R. Lyakh
Dự bị 7
- 14A. Kozak ▲ 46'
- 95K. Kirilenko ▲ 74'
- 32A. Kanibolotskyi
- 10M. Dieye
- 8O. Khakhlyov
- 22Y. Tlumak
- 44V. Pryima
Thống kê
02⚑3
⚑450
3Phạt góc4
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 59 - 14 | +45 | 59 | |
| 2 | 22 | 44 - 17 | +27 | 45 | |
| 3 | 22 | 39 - 18 | +21 | 43 | |
| 4 | 32 | 59 - 33 | +26 | 56 | |
| 5 | 22 | 30 - 23 | +7 | 37 | |
| 6 | 22 | 25 - 39 | -14 | 26 | |
| 7 | 22 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 8 | 22 | 21 - 35 | -14 | 25 | |
| 9 | 22 | 16 - 35 | -19 | 20 | |
| 10 | 22 | 15 - 38 | -23 | 20 | |
| 11 | 22 | 17 - 37 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 40 | -23 | 13 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
35Trận đấu25
38Ghi được19
61Thủng lưới42
1.09Bàn thắng mỗi trận0.76
7Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai10