Kudrivka vs FC Dynamo Kyiv
Tỷ số chung cuộc: Kudrivka 1-2 FC Dynamo Kyiv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 12, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
- Sân vận động
- Obolon' Arena, Kiev
- Phong độ
- DDWLL Kudrivka
- WLWLD FC Dynamo Kyiv
- 10' 0-1 O. Pikhalyonok · O. Karavaev
- 25' ▲ V. Rogozynskyi ▼ O. Kozak
- 38' 0-2 M. Ponomarenko · N. Voloshyn
- HT0-2
- 46' ▲ K. Matveev ▼ A. Dumanyuk
- 48' Kostiantyn Vivcharenko
- 58' Ivan Mamrosenko
- 62' ▲ V. Kabaev ▼ B. Redushko
- 62' ▲ E. Guerrero ▼ M. Ponomarenko
- 63' Valerii Rohozynskyi
- 66' D. Nagnoynyi 1-2
- 68' ▲ D. Korkishko ▼ A. Storchous
- 68' ▲ D. Svityukha ▼ Y. Morozko
- 74' Miroslav Serdyuk
- 77' ▲ A. Demchenko ▼ R. Owusu
- 77' ▲ M. Shaparenko ▼ O. Pikhalyonok
- 88' ▲ T. Mykhavko ▼ V. Zakharchenko
- 90'+2 Aliou Thiare
- FT1-2
Đội hình
- 37A. Yashkov 6.2
- 39A. Machelyuk 6.7
- 17M. Serdyuk 6.3
- 90I. Mamrosenko 6.7
- 91M. Melnychuk 6.7
- 19A. Dumanyuk ▼ 46' 6.2
- 9O. Kozak ▼ 25' 6.3
- 29D. Nagnoynyi ⚽ 7.5
- 8A. Storchous ▼ 68' 6.2
- 33Y. Morozko ▼ 68' 6.3
- 24R. Owusu ▼ 77' 6.5
Dự bị 11
- 73M. Kulyk
- 1R. Lyopka
- 22B. Veklyak
- 78V. Rogozynskyi ▲ 25'
- 14K. Matveev ▲ 46' 7.2
- 7D. Korkishko ▲ 68' 6.7
- 27O. Pushkaryov
- 20D. Svityukha ▲ 68' 6.3
- 97A. Demchenko ▲ 77' 6.2
- 77A. Lyegostayev
- 11R. Solodarenko
- 35R. Neshcheret 6.7
- 20O. Karavaev ⇢ 8.5
- 34V. Zakharchenko ▼ 88' 6.9
- 66A. Thiare 6.3
- 2K. Vivcharenko 7.2
- 8O. Pikhalyonok ⚽ ▼ 77' 7.6
- 91M. Mykhaylenko 6.3
- 5O. Yatsyk 7.3
- 9N. Voloshyn ⇢ 8.2
- 99M. Ponomarenko ⚽ ▼ 62' 7.9
- 70B. Redushko ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 51V. Morgun
- 71V. Surkis
- 10M. Shaparenko ▲ 77' 6.9
- 18O. Tymchyk
- 22V. Kabaev ▲ 62' 6.7
- 14V. Burtnyk
- 28K. Osypenko
- 39E. Guerrero ▲ 62' 6.6
- 44V. Dubinchak
- 15V. Rubchynskyi
- 32T. Mykhavko ▲ 88'
- 16S. Ogundana
Thống kê
03⚑3
⚑420
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm14
2Trúng đích4
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
429Chuyền bóng458
333Chuyền chính xác379
78%Chính xác chuyền83%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
37Trận đấu58
37Ghi được113
55Thủng lưới68
1Bàn thắng mỗi trận1.95
7Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn37
22Hiệp hai62